Houston Dynamo
-1.25 0.70
+1.25 1.08
3.25 0.98
u 0.74
1.30
6.80
4.80
-0.5 0.70
+0.5 1.00
1.25 0.78
u 0.92
1.9
5
2.4
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs El Paso Locomotive FC hôm nay ngày 16/04/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs El Paso Locomotive FC tại Cúp Quốc Gia Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs El Paso Locomotive FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kofi Twumasi
Daniel Gomez
Roberto Avila
Diego Abitia
3 - 1 Roberto Avila
Kenneth Hoban
Jimmy Farkarlun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 1 | 95 | 7.3 | |
| 1 | Jimmy Maurer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 3 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 18 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 30 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 84 | 80 | 95.24% | 1 | 0 | 92 | 7.4 | |
| 20 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 21 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 9 | Ondrej Lingr | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 26 | 26 | 100% | 2 | 0 | 36 | 7.9 | |
| 13 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 45 | 7 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 5 | 0 | 47 | 9.2 | |
| 11 | Lawrence Ennali | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 24 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 17 | Nick Markanich | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 42 | 8.3 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 34 | Agustín Resch | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 3 | 81 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Gregorio Isidro Torres Ramirez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 25 | Arturo Ortiz Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 1 | 96 | 6.8 | |
| 14 | Rubio Yovani Méndez-Rubín | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 93 | Tony Alfaro | Defender | 1 | 0 | 0 | 65 | 64 | 98.46% | 0 | 1 | 75 | 6.7 | |
| 6 | Eric Calvillo | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 21 | Kofi Twumasi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 36 | 4 | |
| 19 | Alexis Mendez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 30 | Robert Coronado | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 72 | 6.6 | |
| 13 | Roberto Avila | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 8 | |
| 1 | Sebastian Mora-Mora | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 18 | Alvaro Quezada | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 9 | Diego Abitia | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 5 | Daniel Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 11 | Jimmy Farkarlun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 12 | Ricardo Ruiz | Defender | 0 | 0 | 2 | 67 | 57 | 85.07% | 1 | 0 | 78 | 6.5 | |
| 29 | Kenneth Hoban | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ