-1 1.02
+1 0.76
3 0.96
u 0.76
1.50
5.00
3.90
-0.25 1.02
+0.25 1.04
1.25 1.05
u 0.65
2.1
4.8
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Houston Dynamo vs Portland Timbers hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Houston Dynamo vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Houston Dynamo vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kamal Miller
Ariel Lassiter
Kristoffer Velde
0 - 1 Gage Guerra
Finn Surman Penalty awarded
Jimer Fory
Julio Ortiz
Felipe Andres Mora Aliaga
Ian Smith
2 - 2 Kristoffer Velde
Felipe Andres Mora Aliaga
Kevin Kelsy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.66 | |
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 16 | 6.48 | |
| 14 | Duane Holmes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 10 | 6.3 | |
| 18 | Diadie Samassekou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 20 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 13 | 6.44 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 5 | Lucas Halter | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 8 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 11 | Lawrence Ennali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 7 | Ariel Lassiter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 99 | Kristoffer Velde | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.9 | |
| 5 | Brandon Bye | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.58 | |
| 4 | Kamal Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 28 | Alexander Ernesto Aravena Guzman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 27 | Jimer Fory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.77 | |
| 88 | Gage Guerra | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ