+0.5 0.93
-0.5 0.93
3 1.00
u 0.72
3.34
1.88
3.40
+0.25 0.93
-0.25 1.00
1.25 0.98
u 0.72
3.8
2.4
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hull City vs Coventry City hôm nay ngày 07/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hull City vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hull City vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matt Grimes
Jack Rudoni
Ellis Simms
Jahnoah Markelo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 15 | John Egan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 3 | 61 | 7.34 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 55 | 7.08 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 7 | 30 | 6.76 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 1 | 0 | 59 | 6.81 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 46 | 6.47 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 39 | 6.39 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 38 | 6.91 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 37 | 6.77 | |
| 22 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 18 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 3 | 69 | 7.26 | |
| 10 | Belloumi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 36 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 33 | Toby Collyer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 50 | 7.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 74 | 69 | 93.24% | 4 | 0 | 86 | 6.81 | |
| 29 | Victor Torp | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 5 | 19 | 6.26 | |
| 22 | Joel Latibeaudiere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 47 | 6.65 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 5 | 1 | 71 | 6.37 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 43 | 6.72 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 3 | 71 | 7.55 | |
| 16 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 65 | 6.76 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 44 | 6.92 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 5 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 3 | 27 | 6.47 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 9 | 6.13 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 64 | 7.63 | |
| 24 | Jahnoah Markelo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ