Kết quả trận Hvidovre IF vs AC Horsens, 18h00 ngày 25/04

Vòng 5
18:00 ngày 25/04/2026
Hvidovre IF
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
AC Horsens 1
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.8
+1
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.97
Xỉu
1.793
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6 8.5
2-0
9.7 19
2-1
8.6 23
3-1
18.5 66
3-2
29 51
4-2
71 121
4-3
131 161
0-0
7.5
1-1
6
2-2
15.5
3-3
66
4-4
201
AOS
-

Hạng Nhất Đan Mạch » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Hvidovre IF vs AC Horsens hôm nay ngày 25/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Hvidovre IF vs AC Horsens tại Hạng Nhất Đan Mạch 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Hvidovre IF vs AC Horsens hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Hvidovre IF vs AC Horsens

Hvidovre IF Hvidovre IF
Phút
AC Horsens AC Horsens
Daniel Stenderup match yellow.png
4'
36'
match yellow.png Julius Madsen
Emmanuel Aby 1 - 0
Kiến tạo: Nicolai Clausen
match goal
37'
Nicolai Clausen match yellow.png
57'
Ahmed Iljazovski
Ra sân: Oliver Kjaergaard
match change
60'
Sebastian Koch
Ra sân: Marvin Egho
match change
61'
71'
match change Ivan Milicevic
Ra sân: Christ Tape
71'
match change Alagie Saine
Ra sân: Yamirou Ouorou
Andreas Smed
Ra sân: Emmanuel Aby
match change
72'
Fredrik Krogstad
Ra sân: Morten Knudsen
match change
72'
81'
match yellow.png Mikkel Kupijbida
84'
match goal 1 - 1 Ivan Milicevic
88'
match change Moro
Ra sân: Kristian Kirkegaard
88'
match change Andreas Bruus
Ra sân: Mikkel Kupijbida
90'
match change Sebastian Hausner
Ra sân: Adrian Runason Justinussen
90'
match red Ole Martin Kolskogen
Magnus Fredslund
Ra sân: Ayo Simon Okosun
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Hvidovre IF VS AC Horsens

Hvidovre IF Hvidovre IF
AC Horsens AC Horsens
10
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Phạt góc
 
12
13
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
3
12
 
Cản phá thành công
 
10
14
 
Thử thách
 
9
30
 
Long pass
 
23
6
 
Successful center
 
9
3
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Cản sút
 
5
14
 
Rê bóng thành công
 
10
2
 
Đánh chặn
 
7
18
 
Ném biên
 
28
341
 
Số đường chuyền
 
377
68%
 
Chuyền chính xác
 
72%
111
 
Pha tấn công
 
106
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
21
 
Số quả tạt chính xác
 
32
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
26
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
27
34
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Zamir Aliji
21
Haki Bedzeti
30
Magnus Fredslund
15
Ahmed Iljazovski
19
Alexander Johansen
20
Sebastian Koch
8
Fredrik Krogstad
29
Anders Ravn
10
Andreas Smed
Hvidovre IF Hvidovre IF 3-4-1-2
4-2-3-1 AC Horsens AC Horsens
1
Brylov
23
Clausen
25
Hansen
2
Stenderu...
59
Elvius
18
Knudsen
6
Okosun
14
Kjaergaa...
7
Andreass...
24
Aby
45
Egho
1
Delac
26
Palsson
35
Kupijbid...
24
Kolskoge...
12
Tape
17
Herdonss...
20
Lusavec
27
Ouorou
14
Madsen
10
Kirkegaa...
15
Justinus...

Substitutes

5
Andreas Bruus
30
Romero Seniko Doua
4
Sebastian Hausner
33
Alexander Ludwig
7
Ivan Milicevic
16
Moro
28
Alagie Saine
25
Fallou Sene
23
Dennis Smarsch
Đội hình dự bị
Hvidovre IF Hvidovre IF
Zamir Aliji 4
Haki Bedzeti 21
Magnus Fredslund 30
Ahmed Iljazovski 15
Alexander Johansen 19
Sebastian Koch 20
Fredrik Krogstad 8
Anders Ravn 29
Andreas Smed 10
Hvidovre IF AC Horsens
5 Andreas Bruus
30 Romero Seniko Doua
4 Sebastian Hausner
33 Alexander Ludwig
7 Ivan Milicevic
16 Moro
28 Alagie Saine
25 Fallou Sene
23 Dennis Smarsch

Dữ liệu đội bóng:Hvidovre IF vs AC Horsens

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
2.67 Bàn thua
4.33 Sút trúng cầu môn 4.33
11.67 Phạm lỗi 12
5.33 Phạt góc 6.33
2.67 Thẻ vàng 1.67
53.33% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.5
1.5 Bàn thua 0.6
4.3 Sút trúng cầu môn 3.4
10.8 Phạm lỗi 12.4
5.4 Phạt góc 4.1
1.6 Thẻ vàng 1.6
51.6% Kiểm soát bóng 44.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Hvidovre IF (35trận)
Chủ Khách
AC Horsens (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
6
2
HT-H/FT-T
0
2
1
1
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
5
1
0
1
HT-H/FT-H
4
3
3
4
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
1
2
0
HT-H/FT-B
1
2
1
3
HT-B/FT-B
3
4
2
5