Kết quả trận IA Akranes Nữ vs Tindastoll Neisti Nữ, 23h00 ngày 25/05

Vòng 4
23:00 ngày 25/05/2026
IA Akranes Nữ
Đã kết thúc 5 - 0 (3 - 0)
Tindastoll Neisti Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng nhất nữ Iceland » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá IA Akranes Nữ vs Tindastoll Neisti Nữ hôm nay ngày 25/05/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd IA Akranes Nữ vs Tindastoll Neisti Nữ tại Hạng nhất nữ Iceland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả IA Akranes Nữ vs Tindastoll Neisti Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả IA Akranes Nữ vs Tindastoll Neisti Nữ

IA Akranes Nữ IA Akranes Nữ
Phút
Tindastoll Neisti  Nữ Tindastoll Neisti Nữ
24'
match yellow.png Agnes N Þórðardóttir
Alexa Maletis 1 - 0 match goal
41'
Alexa Maletis 2 - 0 match goal
43'
Alexa Maletis 3 - 0 match goal
45'
Madison Cannon 4 - 0 match goal
59'
Erla Karitas 5 - 0 match goal
69'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IA Akranes Nữ VS Tindastoll Neisti Nữ

IA Akranes Nữ IA Akranes Nữ
Tindastoll Neisti  Nữ Tindastoll Neisti Nữ
0
 
Thẻ vàng
 
1

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:IA Akranes Nữ vs Tindastoll Neisti Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 5
2.33 Sút trúng cầu môn 4.67
1.67 Phạt góc 1.67
0.67 Thẻ vàng 1
27% Kiểm soát bóng 14.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
1.8 Bàn thua 4.1
3.3 Sút trúng cầu môn 4.7
1.8 Phạt góc 1.6
1.2 Thẻ vàng 1.1
28% Kiểm soát bóng 35.9%
2.3 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

IA Akranes Nữ (15trận)
Chủ Khách
Tindastoll Neisti Nữ (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
2
HT-H/FT-T
0
2
0
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
3
3
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
0
HT-B/FT-B
1
1
3
0