Kết quả trận IFK Norrkoping FK vs Osters IF, 00h05 ngày 26/05

Vòng 9
00:05 ngày 26/05/2026
IFK Norrkoping FK
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Osters IF
Địa điểm: Idrottsparken
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.943
+2
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 11.5
2
Xỉu
1.781
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 16
2-0
9.7 26
2-1
7.9 14.5
3-1
11.5 29
3-2
18.5 23
4-2
36 81
4-3
76 111
0-0
19.5
1-1
8
2-2
12.5
3-3
41
4-4
171
AOS
-

Hạng nhất Thụy Điển » 11

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá IFK Norrkoping FK vs Osters IF hôm nay ngày 26/05/2026 lúc 00:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd IFK Norrkoping FK vs Osters IF tại Hạng nhất Thụy Điển 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả IFK Norrkoping FK vs Osters IF hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả IFK Norrkoping FK vs Osters IF

IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK
Phút
Osters IF Osters IF
Ture Sandberg match yellow.png
34'
Tim Prica 1 - 0
Kiến tạo: Ryan Lee Nelson
match goal
38'
Elias Jemal 2 - 0
Kiến tạo: Ture Sandberg
match goal
43'
Noel Sernelius match yellow.png
45'
59'
match yellow.png Dennis Olsson
Viktor Christiansson
Ra sân: Ture Sandberg
match change
60'
Fabian Holst-Larsen
Ra sân: Noel Sernelius
match change
60'
65'
match change Aapo Maenpaa
Ra sân: Raymond Adjei
Axel Bronner match yellow.png
65'
65'
match change Matias Tamminen
Ra sân: Oscar Uddenas
72'
match change Musa Njie
Ra sân: Samuel Burakovsky
Albert Aleksanjan
Ra sân: Tim Prica
match change
73'
Leo Lif
Ra sân: Axel Bronner
match change
73'
79'
match change Kalle Wendt
Ra sân: Hannes Bladh Pijaca
Viggo Olle Falth
Ra sân: Jonas Weber
match change
83'
84'
match yellow.png Filip Olsson

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IFK Norrkoping FK VS Osters IF

IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK
Osters IF Osters IF
22
 
Tổng cú sút
 
8
9
 
Sút trúng cầu môn
 
5
10
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
5
13
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
13
 
Sút ra ngoài
 
3
18
 
Ném biên
 
13
103
 
Pha tấn công
 
72
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Albert Aleksanjan
28
Ake Andersson
6
Viktor Christiansson
25
Filip Dagerstal
3
Viggo Olle Falth
30
Fabian Holst-Larsen
19
Leo Lif
91
David Nilsson
17
Abdoulie Tamba
IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK 4-3-3
4-5-1 Osters IF Osters IF
1
Krantz
4
Weber
24
Eriksson
23
Opsahl
38
Sandberg
9
Prica
20
Bronner
34
Serneliu...
11
Jemal
5
Nyman
8
Nelson
1
Persson
16
Adjei
5
Adolfsso...
4
Hedlund
14
Olsson
10
Uddenas
17
Pijaca
9
Carlstra...
11
Olsson
23
Burakovs...
8
Ask

Substitutes

22
Gabriel Forslund
33
Michael Hartmann
15
Isak Jardler
20
Musa Jatta
2
Aapo Maenpaa
18
Musa Njie
24
Al-Hussein Shakir
19
Matias Tamminen
29
Kalle Wendt
Đội hình dự bị
IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK
Albert Aleksanjan 10
Ake Andersson 28
Viktor Christiansson 6
Filip Dagerstal 25
Viggo Olle Falth 3
Fabian Holst-Larsen 30
Leo Lif 19
David Nilsson 91
Abdoulie Tamba 17
IFK Norrkoping FK Osters IF
22 Gabriel Forslund
33 Michael Hartmann
15 Isak Jardler
20 Musa Jatta
2 Aapo Maenpaa
18 Musa Njie
24 Al-Hussein Shakir
19 Matias Tamminen
29 Kalle Wendt

Dữ liệu đội bóng:IFK Norrkoping FK vs Osters IF

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 2.33
7.33 Sút trúng cầu môn 5.33
9 Phạm lỗi 7
6.33 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1
63% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.2
1.1 Bàn thua 2.1
5.1 Sút trúng cầu môn 3.9
9 Phạm lỗi 7.7
5.6 Phạt góc 5.1
1.7 Thẻ vàng 1.5
57.2% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

IFK Norrkoping FK (19trận)
Chủ Khách
Osters IF (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
1
1
3
HT-H/FT-T
0
2
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
2
1
1
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
0
4
3
1