Kết quả trận IK Oddevold vs Sandvikens IF, 00h00 ngày 08/04

Vòng 1
00:00 ngày 08/04/2026
IK Oddevold
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 0)
Sandvikens IF
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 9°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.854
+1
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.826
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 9.4
2-0
10.5 17.5
2-1
8.6 22
3-1
18.5 65
3-2
29 55
4-2
85 150
4-3
210 225
0-0
10
1-1
6.1
2-2
14.5
3-3
80
4-4
225
AOS
40

Hạng nhất Thụy Điển » 2

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá IK Oddevold vs Sandvikens IF hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd IK Oddevold vs Sandvikens IF tại Hạng nhất Thụy Điển 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả IK Oddevold vs Sandvikens IF hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả IK Oddevold vs Sandvikens IF

IK Oddevold IK Oddevold
Phút
Sandvikens IF Sandvikens IF
Gustav Forssell 1 - 0
Kiến tạo: Awaka Djoro
match goal
11'
37'
match yellow.png Adam Kiani
46'
match change Mohammed Sadat Abubakari
Ra sân: Valassina Diomande
53'
match goal 1 - 1 Christian Wagner
Kiến tạo: Linus Tagesson
59'
match change Karl Bohm
Ra sân: Liam Vabo
59'
match change Johan Arvidsson
Ra sân: Yabets Yaliso Yaya
Elias Forsberg
Ra sân: Awaka Djoro
match change
59'
Adam Engelbrektsson
Ra sân: Esim Mehmed
match change
71'
Daniel Krezic
Ra sân: Gustav Forssell
match change
71'
72'
match change Mohammed Mahammed
Ra sân: Victor Backman
76'
match goal 1 - 2 Linus Tagesson
Kiến tạo: Karl Bohm
Linus Tornblad
Ra sân: Leonardo Farah Shahin
match change
80'
Hugo Engstrom
Ra sân: Olle Kjellman Olblad
match change
80'
Vincent Sundberg 2 - 2
Kiến tạo: Alexander Almqvist
match goal
84'
90'
match change Isac Lindholm
Ra sân: Linus Tagesson

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật IK Oddevold VS Sandvikens IF

IK Oddevold IK Oddevold
Sandvikens IF Sandvikens IF
17
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
15
5
 
Phạt góc
 
3
6
 
Sút Phạt
 
3
0
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
11
 
Sút ra ngoài
 
5
19
 
Ném biên
 
27
84
 
Pha tấn công
 
65
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Johan Albin
24
Mattias Bahno
20
Adam Engelbrektsson
19
Hugo Engstrom
15
Elias Forsberg
13
Emmanuel Gono
33
Filip Jarlesand
11
Daniel Krezic
9
Linus Tornblad
IK Oddevold IK Oddevold 5-2-3
4-4-2 Sandvikens IF Sandvikens IF
12
Saetra
5
Mehmed
21
Almqvist
3
Hedenqui...
6
Adolfsso...
7
Sundberg
16
Djoro
14
Sandberg
17
Olblad
10
Shahin
18
Forssell
30
Lindell
26
Tagesson
23
Harletun
4
Laan
25
Diomande
11
Backman
21
Kiani
6
Vabo
24
Yaya
12
Carleton
22
Wagner

Substitutes

16
Mohammed Sadat Abubakari
15
Fabian Andersson
7
Johan Arvidsson
8
Karl Bohm
13
Isac Lindholm
14
Mohammed Mahammed
1
Hannes Sveijer
9
Carl William Isaac Thellsson
Đội hình dự bị
IK Oddevold IK Oddevold
Johan Albin 22
Mattias Bahno 24
Adam Engelbrektsson 20
Hugo Engstrom 19
Elias Forsberg 15
Emmanuel Gono 13
Filip Jarlesand 33
Daniel Krezic 11
Linus Tornblad 9
IK Oddevold Sandvikens IF
16 Mohammed Sadat Abubakari
15 Fabian Andersson
7 Johan Arvidsson
8 Karl Bohm
13 Isac Lindholm
14 Mohammed Mahammed
1 Hannes Sveijer
9 Carl William Isaac Thellsson

Dữ liệu đội bóng:IK Oddevold vs Sandvikens IF

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2.33
4 Sút trúng cầu môn 3
2.67 Phạm lỗi 5
5.33 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1.33
53.67% Kiểm soát bóng 33.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.9
1.5 Bàn thua 2
4.7 Sút trúng cầu môn 3.5
3.6 Phạm lỗi 3.9
4.9 Phạt góc 3.7
1 Thẻ vàng 1.6
51.1% Kiểm soát bóng 45.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

IK Oddevold (8trận)
Chủ Khách
Sandvikens IF (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
1
2
HT-H/FT-T
1
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
1
HT-B/FT-B
0
1
1
0