Kết quả trận Incheon United vs Gimcheon Sangmu FC, 14h30 ngày 05/04

Vòng 6
14:30 ngày 05/04/2026
Incheon United
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 0)
Gimcheon Sangmu FC
Địa điểm: Incheon Football Stadium
Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.25
2.02
+0.25
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.943
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 7.8
2-0
10.5 16
2-1
9.4 25
3-1
23 85
3-2
42 75
4-2
135 210
4-3
205 205
0-0
7.6
1-1
5.8
2-2
17.5
3-3
115
4-4
215
AOS
65

VĐQG Hàn Quốc » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Incheon United vs Gimcheon Sangmu FC hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Incheon United vs Gimcheon Sangmu FC tại VĐQG Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Incheon United vs Gimcheon Sangmu FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Incheon United vs Gimcheon Sangmu FC

Incheon United Incheon United
Phút
Gimcheon Sangmu FC Gimcheon Sangmu FC
Stefan Mugosa 1 - 0
Kiến tạo: Lee Myoung Ju
match goal
10'
45'
match yellow.png Kim Lee-Seok
Stefan Mugosa 2 - 0 match pen
45'
46'
match change Lee Soo Bin
Ra sân: Kim Lee-Seok
46'
match change Yoon Jae Seok
Ra sân: Park Se Jin
Lee Chung Yong
Ra sân: Seung-ho Park
match change
46'
46'
match change Yun-sang Hong
Ra sân: Kim In Kyun
47'
match yellow.png Lee Gun Hee
56'
match goal 2 - 1 Ko Jae Hyeon
Kiến tạo: Cheol woo Park
Gerso Fernandes
Ra sân: Lee Dong Ryul
match change
59'
Iker Undabarrena
Ra sân: Lee Myoung Ju
match change
74'
74'
match change Byung-kwan Jeon
Ra sân: Ko Jae Hyeon
Jeong Chi-In
Ra sân: Hu seong Oh
match change
74'
81'
match change Jae-Min Jeong
Ra sân: Lee Gun Hee
Morgan Ferrier
Ra sân: Stefan Mugosa
match change
84'
88'
match yellow.png Yoon Jae Seok
Kim Dong-Heon match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Incheon United VS Gimcheon Sangmu FC

Incheon United Incheon United
Gimcheon Sangmu FC Gimcheon Sangmu FC
13
 
Tổng cú sút
 
5
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạm lỗi
 
19
4
 
Phạt góc
 
6
20
 
Sút Phạt
 
11
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
7
 
Sút ra ngoài
 
3
88
 
Pha tấn công
 
107
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
56
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%

Đội hình xuất phát

Substitutes

72
Lee Chung Yong
11
Gerso Fernandes
23
Jeong Chi-In
8
Iker Undabarrena
99
Morgan Ferrier
13
Seung-gu Choi
4
Gun-hee Kim
27
Seung-won Yeo
21
Lee Tae Hee
Incheon United Incheon United 4-4-2
4-4-2 Gimcheon Sangmu FC Gimcheon Sangmu FC
1
Dong-Heo...
32
Yong
2
Fernande...
20
Sub
39
Myung
7
Oh
15
Seo
5
Ju
10
Ryul
77
Park
9
Mugosa
1
Beom
11
Hwan
4
Woo
26
Lee
3
Park
7
Hyeon
8
Lee-Seok
55
Jun
21
Kyun
14
Jin
9
Hee

Substitutes

54
Yoon Jae Seok
6
Lee Soo Bin
48
Yun-sang Hong
10
Byung-kwan Jeon
57
Jae-Min Jeong
42
Si-hoo Hong
46
Chung Ma Ho
37
Hyeon-ho Moon
5
Min-kyu Kim
Đội hình dự bị
Incheon United Incheon United
Lee Chung Yong 72
Gerso Fernandes 11
Jeong Chi-In 23
Iker Undabarrena 8
Morgan Ferrier 99
Seung-gu Choi 13
Gun-hee Kim 4
Seung-won Yeo 27
Lee Tae Hee 21
Incheon United Gimcheon Sangmu FC
54 Yoon Jae Seok
6 Lee Soo Bin
48 Yun-sang Hong
10 Byung-kwan Jeon
57 Jae-Min Jeong
42 Si-hoo Hong
46 Chung Ma Ho
37 Hyeon-ho Moon
5 Min-kyu Kim

Dữ liệu đội bóng:Incheon United vs Gimcheon Sangmu FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1
6 Sút trúng cầu môn 3
7.33 Phạm lỗi 18.33
4.33 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 3.67
60% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.8
1.5 Bàn thua 1.2
4.5 Sút trúng cầu môn 3.6
9.4 Phạm lỗi 11.8
4.3 Phạt góc 4.5
1.9 Thẻ vàng 1.7
54.3% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Incheon United (15trận)
Chủ Khách
Gimcheon Sangmu FC (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
1
HT-H/FT-T
1
2
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
4
0
2
1
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
1
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0