Independiente Rivadavia
-0.25 1.15
+0.25 0.73
2 0.94
u 0.76
2.50
2.65
3.00
-0 1.15
+0 0.95
0.75 0.83
u 0.87
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs Barracas Central hôm nay ngày 01/03/2024 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs Barracas Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs Barracas Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rodrigo Ezequiel Herrera
Nicolas Capraro
0 - 1 Maximiliano Zalazar
0 - 2 Alan Martin Cantero
Gonzalo Goni
Manuel Agustin Duarte
Carlos Arce
1 - 3 Alan Martin Cantero
Jhonatan Candia
Ramon Abila
Jhonatan Candia
Pedro Velurtas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Luciano Abecasis | Defender | 0 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 32 | Gonzalo Marinelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 13 | Juan Ignacio Cavallaro | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 23 | 6.4 | |
| 5 | Gaston Ignacio Gil Romero | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 7 | Victorio Ramis | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 36 | Joel Sonora | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 42 | Tiago Palacios | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 10 | Matias Reali | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 25 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sebastian Emanuel Moyano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 3 | 11 | 6.5 | |
| 33 | Facundo Mater | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 4 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 43 | Maximiliano Zalazar | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 21 | Lucas Brochero | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 8 | Siro Rosane | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 11 | Alan Martin Cantero | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ