+0.25 0.78
-0.25 1.00
2.25 1.02
u 0.70
2.77
2.28
3.07
-0 0.78
+0 0.67
0.75 0.69
u 1.01
3.67
2.95
1.9
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Rivadavia vs River Plate hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Rivadavia vs River Plate tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Rivadavia vs River Plate hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Gonzalo Montiel
Lucas Martinez Quarta
Ian Subiabre
Cristian Jaime
Joaquin Freitas
Castano Gil
Facundo Colidio
Maximiliano Salas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 10 | Matias Carlos Alberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 2 | Leonard Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Gonzalo Rios | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 14 | 8 | |
| 3 | Juan Manuel Elordi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 13 | Alejo Osella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 30 | Nicolás Bolcato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sebastian Driussi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 21 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 15 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 6 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 26 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 38 | Ian Subiabre | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 13 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 41 | Santiago Beltrán | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 35 | Joaquin Freitas | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ