-0 0.86
+0 0.98
2.5 0.50
u 1.30
2.20
2.57
3.00
-0 0.86
+0 0.95
1 1.08
u 0.73
3.25
3.4
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Santa Fe vs Dep.Independiente Medellin hôm nay ngày 24/03/2026 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Santa Fe vs Dep.Independiente Medellin tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Santa Fe vs Dep.Independiente Medellin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Salvador Ichazo Fernandez
Alexis Serna
Didier Moreno

Didier Moreno
Baldomero Perlaza

Alexis Serna
Frank Fabra Palacios
Hayen Palacios
Halam Loboa
2 - 1 Francisco Chaverra
Hayen Palacios
Diego Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hugo Rodallega Martinez | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 16 | Daniel Alejandro Torres Rojas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 18 | Emanuel Olivera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 7 | Manuel Torres Jimenez | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 13 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 1 | 50 | 7.8 | |
| 24 | Jeison Andres Angulo Trujillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 32 | Christian Mafla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 8 | Omar Andres Fernandez Frasica | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 1 | Andres Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 17 | Maximiliano Lovera | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 19 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 3 | Victor Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 20 | Yilmar Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 27 | Yaicar Perlaza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 14 | Luis Palacios | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 23 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Frank Fabra Palacios | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 15 | 11 | 73.33% | 9 | 0 | 43 | 7.9 | |
| 1 | Salvador Ichazo Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 35 | 5.7 | |
| 14 | Baldomero Perlaza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 33 | Daniel Londono | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 3 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 26 | Esneyder Mena | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 6 | Didier Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6 | |
| 30 | Hayen Palacios | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 8 | Alexis Serna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 5.6 | |
| 13 | Francisco Chaverra | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 37 | 7.7 | |
| 2 | Leyser Chaverra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 4 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 9 | Enzo Miguel Larrosa Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 5 | 28 | 6.9 | |
| 4 | Kevin Mantilla | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 29 | 6.4 | |
| 20 | John Montano | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 16 | Halam Loboa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ