-1.25 1.14
+1.25 0.71
1.5 3.33
u 0.18
65.00
1.06
6.20
-0.5 1.14
+0.5 0.80
1 0.90
u 0.90
2
7.5
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Independiente Santa Fe vs Llaneros FC hôm nay ngày 02/04/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Independiente Santa Fe vs Llaneros FC tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Independiente Santa Fe vs Llaneros FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Marimon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hugo Rodallega Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 18 | Emanuel Olivera | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 7 | Manuel Torres Jimenez | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 13 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 3 | 37 | 6.5 | |
| 32 | Christian Mafla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.4 | |
| 8 | Omar Andres Fernandez Frasica | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Maximiliano Lovera | Cánh trái | 0 | 0 | 5 | 23 | 16 | 69.57% | 14 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 4 | Mateo Puerta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 3 | Victor Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 4 | 37 | 6.1 | |
| 20 | Yilmar Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 12 | Weimar Asprilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Franco Fagundez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 14 | Luis Palacios | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 39 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Francisco Javier Meza Palma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 3 | 43 | 6.9 | |
| 95 | Jhon Vasquez | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 33 | Kelvin Osorio Antury | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 1 | Miguel Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 7 | Luis Mario Miranda Da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 26 | Dennis Fabian Quintero Loor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 23 | Alejandro Moralez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 9 | Carlos Cortés | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Marlon Sierra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 10 | Neider Ospina | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 4 | Juan Pertuz | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 2 | 37 | 7 | |
| 8 | Juan Ramirez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 35 | Kevin Caicedo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 11 | Luis Marimon | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ