-0.25 0.83
+0.25 1.03
2 1.04
u 0.82
2.15
3.80
3.00
-0.25 0.83
+0.25 0.66
0.75 0.77
u 0.93
2.67
4.3
1.88
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Instituto AC Cordoba vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 07/04/2026 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Instituto AC Cordoba vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Instituto AC Cordoba vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luciano Gonzalez
Santiago Toloza
Dario Caceres
Aaron Nicolas Molinas
David Barbona
Santiago Sosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 6 | Fernando Ruben Alarcon | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 26 | Leonel Mosevich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 3 | Diego Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 7 | Nicolas Guerra | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 55 | Gustavo Abregu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 10 | Alex Luna | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 20 | Jhon Cordoba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 44 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 4 | 1 | 28 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Emiliano Amor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 21 | Hector Martinez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 27 | Elias Pereyra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 24 | Juan Manuel Gutierrez Freire | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 29 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 17 | Agustin Hausch | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 33 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 16 | Ayrton Portillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 15 | Santiago Sosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ