-1.5 1.04
+1.5 0.84
2.5 0.20
u 3.20
1.32
5.95
5.00
-0.5 1.04
+0.5 1.03
1.25 0.78
u 1.03
1.74
5.57
2.6
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs Austin FC hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs Austin FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs Austin FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Guilherme Biro Trindade Dubas
Jayden Nelson
1 - 2 Jayden Nelson
Besard Sabovic
Jon Bell
Calvin Fodrey
Zan Kolmanic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 24 | 7.35 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 47 | 6.28 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 22 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 5.91 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 52 | 6.15 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 2 | 1 | 12 | 6.35 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.21 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 16 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 48 | 6.26 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 2 | 30 | 6.34 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 29 | 6.16 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 17 | 6.16 | |
| 21 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 17 | Jon Gallagher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.88 | |
| 11 | Facundo Torres | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 30 | 7.31 | |
| 30 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 30 | 6.06 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 32 | 7.16 | |
| 20 | Nicolas Dubersarsky | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ