Inter Miami
-1.25 0.99
+1.25 0.91
3.5 0.96
u 0.93
1.46
5.20
4.90
-0.5 0.99
+0.5 0.98
1.5 1.02
u 0.87
1.91
5
2.65
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Miami vs New York Red Bulls hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 06:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Miami vs New York Red Bulls tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Miami vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jorge Ruvalcaba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 58 | 7.83 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 62 | 49 | 79.03% | 7 | 0 | 83 | 7.98 | |
| 19 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 28 | 7.61 | |
| 3 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 0 | 45 | 5.92 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 43 | 6.11 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 53 | 6.31 | |
| 17 | Ian Fray | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 54 | 7.18 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 16 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 3 | 62 | 6.98 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 68 | 7.04 | |
| 56 | Daniel Pinter | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.42 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 35 | 6.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 42 | 6.13 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 36 | 6.29 | |
| 7 | Cade Cowell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 28 | 5.91 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 63 | 6.43 | |
| 6 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 53 | 5.36 | |
| 3 | Jahkeele Marshall Rutty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 59 | 6.26 | |
| 11 | Jorge Ruvalcaba | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 30 | 6.92 | |
| 48 | Ronald Donkor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 2 | 48 | 7.35 | |
| 16 | Julian Hall | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 37 | Mohammed Sofo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 79 | Rafael Mosquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 15 | Adri Mehmeti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 59 | 6.71 | |
| 56 | Matthew Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 50 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ