-0.75 0.84
+0.75 1.04
2.5 0.20
u 3.20
1.55
4.80
3.85
-0.5 0.84
+0.5 0.70
1 0.73
u 1.08
2.2
5
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs AS Roma hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Gianluca Mancini
Daniele Ghilardi
Konstantinos Tsimikas
Niccolo Pisilli
Stephan El Shaarawy
5 - 2 Lorenzo Pellegrini
Jan Ziolkowski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.06 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 0 | 60 | 6.04 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 3 | 67 | 6.87 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 2 | 62 | 9.18 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 56 | 7.45 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 2 | 0 | 72 | 7.71 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 65 | 6.91 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 6 | 44 | 37 | 84.09% | 10 | 0 | 71 | 7.39 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 35 | 6.52 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 25 | 9.67 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 8.63 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 51 | 6.76 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.7 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 4 | 63 | 7.12 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 6 | 0 | 49 | 7.25 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 0 | 55 | 5.11 | |
| 12 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 59 | 5.02 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 39 | 6.18 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 1 | 55 | 6.43 | |
| 14 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 28 | 6.18 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 45 | 5.99 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 59 | 5.75 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 31 | 6.35 | |
| 24 | Jan Ziolkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ