Inter Milan
-1.75 0.84
+1.75 1.06
3 1.01
u 0.89
1.22
13.50
6.70
-0.75 0.84
+0.75 0.99
1.25 1.05
u 0.85
1.63
10
2.7
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Cagliari hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastiano Esposito
Gennaro Borrelli
Alessandro Deiola
Paul Mendy
Michael Folorunsho
Gabriele Zappa
Andrea Belotti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 3 | 79 | 8.42 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 3 | 0 | 50 | 6.71 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 88 | 81 | 92.05% | 3 | 1 | 101 | 6.8 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 7.12 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 74 | 64 | 86.49% | 1 | 0 | 91 | 7.83 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 1 | 82 | 7.03 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 7 | 0 | 63 | 7.95 | |
| 2 | Denzel Dumfries | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 3 | 39 | 7.11 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 28 | 7.26 | |
| 13 | Josep MartInez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.88 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 2 | 3 | 66 | 7.22 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.43 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.77 | |
| 17 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 3 | 31 | 7.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 19 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 62 | 5.97 | |
| 32 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 0 | 73 | 6.02 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 48 | 6.96 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 5.44 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 55 | 44 | 80% | 5 | 1 | 79 | 6.79 | |
| 29 | Gennaro Borrelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 19 | 5.84 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 50 | 6.62 | |
| 15 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 31 | Paul Mendy | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ