-0.25 0.87
+0.25 1.01
2.5 0.91
u 0.83
2.02
3.35
3.15
-0.25 0.87
+0.25 0.73
1 0.85
u 0.95
2.63
4.33
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Inter Milan vs Juventus hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Inter Milan vs Juventus tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Inter Milan vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Andrea Cambiaso
Pierre Kalulu Kyatengwa

Pierre Kalulu Kyatengwa
Emil Holm
Juan David Cabal Murillo
Teun Koopmeiners
Jeremie Boga
Lois Openda
2 - 2 Manuel Locatelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 6.86 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 0 | 54 | 6.56 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 6 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 61 | 6.16 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 6 | 0 | 55 | 6.42 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 52 | 6.26 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 6.02 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 42 | 6.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 68 | 7.03 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 41 | 6.23 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 21 | 6.91 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 2 | Emil Holm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 32 | Juan David Cabal Murillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 1 | 41 | 5.04 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 37 | 6.76 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 44 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ