-0.25 0.74
+0.25 0.96
2.5 0.92
u 0.70
2.00
2.83
3.10
-0.25 0.74
+0.25 0.62
1 0.74
u 0.86
2.5
3.2
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional de Bogota vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay ngày 30/03/2026 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional de Bogota vs Atletico Junior Barranquilla tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional de Bogota vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Goal Disallowed
Monzon Lucas
Jesus David Rivas Hernandez
Daniel Rivera
Kevin Pérez Kraaijeveld
Luis Fernando Muriel Fruto
Andrés Schmalbach
Jhomier Guerrero
0 - 1 Luis Fernando Muriel Fruto
Harold Rivera Roa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Larry Vasquez Ortega | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 1 | Wuilker Farinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 4 | Mateo Rodas | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 0 | 58 | 7 | |
| 11 | Facundo Bone | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 23 | Johan Caballero | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 99 | Ian Carlo Poveda | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 20 | Joan Castro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 5 | 2 | 64 | 7.3 | |
| 24 | Ruben Manjarres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 26 | Agustin Irazoque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 15 | Dannovi Quinonez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 38 | 7 | |
| 22 | Kalazan Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 9 | Juan Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 7 | Fabricio Sanguinetti | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 1 | 31 | 7.5 | |
| 10 | Kevin Parra Atehortua | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 21 | Bayron Caicedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 29 | Teofilo Antonio Gutierrez | Forward | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 7 | Harold Rivera Roa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 14 | Juan David Rios Henao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 26 | Jeison Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 52 | 7.7 | |
| 1 | Mauro Silveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 42 | 7.7 | |
| 77 | Cristian Barrios | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 18 | Kevin Pérez Kraaijeveld | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 88 | Bryan Castrillon | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 22 | Jesus David Rivas Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 98 | Jermein Pena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 51 | 7.5 | |
| 33 | Lucas Gabriel Monzon Lemos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 20 | Jannenson Sarmiento | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 5 | Daniel Rivera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 1 | 31 | 7.4 | |
| 34 | Jhomier Guerrero | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 38 | Andrés Schmalbach | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ