+0.25 0.83
-0.25 0.95
2.5 0.80
u 0.92
2.80
2.17
3.27
-0 0.83
+0 0.69
1 0.80
u 0.90
3.38
2.75
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Internacional RS vs Palmeiras hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Internacional RS vs Palmeiras tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Internacional RS vs Palmeiras hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gustavo Raul Gomez Portillo
1 - 2 Vitor Hugo Roque Ferreira
Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Ramon Sosa Acosta
Luighi
Agustin Giay
Lucas Evangelista
1 - 3 Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Jefte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Gabriel Mercado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 10 | Alan Patrick Lourenco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 1 | Sergio Rochet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 19 | Rafael Santos Borre Maury | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 16 | Ronaldo Da Silva Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 7 | Johan Carbonero | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 27 | Paulo Lucas Santos de Paula | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 15 | Bruno Gomes da Silva Clevelario | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 26 | Alexandro Bernabei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 41 | Victor Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 13 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 7.9 | |
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 12 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 40 | Allan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ