-1 0.98
+1 0.88
2.75 0.85
u 0.87
1.50
4.86
4.00
-0.5 0.98
+0.5 0.80
1 0.62
u 1.08
1.96
5.3
2.27
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Leicester City hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luke Thomas
0 - 1 Patson Daka
Bobby Reid
Jordan James
Divine Mukasa
Hamza Choudhury
Jordan Ayew
Jordan James
Joe Aribo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.52 | |
| 29 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 7 | Wes Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 7 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 19 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 1 | 4 | 72 | 6.58 | |
| 9 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 2 | 72 | 6.8 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 80 | 86.02% | 1 | 6 | 115 | 7.37 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 6.56 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 8 | 111 | 7.51 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 38 | 30 | 78.95% | 11 | 4 | 76 | 7.89 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 31 | 28 | 90.32% | 8 | 1 | 53 | 6.97 | |
| 6 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 55 | 6.39 | |
| 33 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 47 | 6.41 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 6.09 | |
| 8 | Sindre Walle Egeli | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 14 | 7.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 53 | 7.09 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 1 | 63 | 7.06 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.2 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 18 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7.04 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 33 | 6.24 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 57 | 7.88 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 2 | 1 | 50 | 7.49 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 1 | 43 | 6.96 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 47 | 6.44 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 4 | 1 | 56 | 6.34 | |
| 6 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 29 | Divine Mukasa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ