-0.75 0.93
+0.75 0.90
2.5 0.90
u 0.95
1.67
4.60
3.70
-0.25 0.93
+0.25 0.96
1 0.72
u 0.98
2.15
4.8
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ipswich Town vs Millwall hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ipswich Town vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ipswich Town vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josh Coburn
Mihailo Ivanovic
1 - 1 Josh Coburn
Barry Bannan
Derek Mazou Sacko
Thomas Watson
Derek Mazou Sacko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.83 | |
| 19 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 32 | 5.93 | |
| 18 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 7 | 2 | 35 | 7.27 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 37 | 6.89 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 20 | 6.97 | |
| 6 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 33 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 18 | 5.95 | |
| 20 | Kasey McAteer | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 14 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 29 | 6.46 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 5.89 | |
| 11 | Femi Azeez | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 4 | 1 | 22 | 6.15 | |
| 13 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 10 | Camiel Neghli | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 7 | 5.85 | |
| 6 | Caleb Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 25 | 6.7 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 4 | Tristan Crama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 36 | 6.22 | |
| 3 | Zak Sturge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ