-0 0.76
+0 1.11
2 0.92
u 0.86
3.15
2.55
2.95
-0 0.76
+0 0.75
0.75 0.85
u 0.95
3.75
3.4
1.91
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Iraq vs Bolivia hôm nay ngày 01/04/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Iraq vs Bolivia tại Sơ loại World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Iraq vs Bolivia hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Moises Paniagua
Lucas Macazaga
Fernando Nava
Efrain Morales
Lucas Macazaga
Enzo Monteiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aymen Hussein | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 24 | 8.2 | |
| 16 | Amir Al Ammari | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 19 | Kevin Yakob | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 10 | Mohanad Ali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 20 | Aimar Sher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 8 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 5 | 35 | 6.3 | |
| 21 | Marko Farji | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 3 | Hussein Ali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 23 | Merchas Doski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 22 | Ahmed Basil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 7 | Youssef Amyn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | ||
| 9 | Ali Al-Hamadi | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 4 | Zaid Tahseen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 17 | Ali Jasim El-Aibi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 5 | Akam Hashem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 15 | Zaid Ismaeel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Guillermo Viscarra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 10 | Ramiro Vaca | Tiền vệ công | 5 | 3 | 2 | 30 | 24 | 80% | 12 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 4 | Luis Haquin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 5 | 76 | 6.6 | |
| 17 | Roberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 51 | 41 | 80.39% | 2 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 5 | Efrain Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 66 | 98.51% | 0 | 0 | 72 | 6.3 | |
| 3 | Diego Daniel Medina Roman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 2 | 47 | 6.1 | |
| 15 | Gabriel Villamil | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 18 | Juan Godoy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 7 | Miguel Terceros | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 7 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 13 | Moises Paniagua | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 11 | Fernando Nava | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 9 | Enzo Monteiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 14 | Robson Tome | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 2 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 21 | Lucas Macazaga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ