Kết quả trận Istanbul BB vs Genclerbirligi, 18h30 ngày 11/04

Vòng 29
18:30 ngày 11/04/2026
Istanbul BB
Đã kết thúc 3 - 0 (3 - 0)
Genclerbirligi
Địa điểm: Basaksehir Fatih Terim Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.826
+2
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.952
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 16.5
2-0
8.4 31
2-1
7.9 12.5
3-1
11.5 23
3-2
21 21
4-2
36 121
4-3
86 141
0-0
16.5
1-1
8.2
2-2
15
3-3
51
4-4
201
AOS
-

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Istanbul BB vs Genclerbirligi hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Istanbul BB vs Genclerbirligi tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Istanbul BB vs Genclerbirligi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Istanbul BB vs Genclerbirligi

Istanbul BB Istanbul BB
Phút
Genclerbirligi Genclerbirligi
Eldor Shomurodov 1 - 0
Kiến tạo: Bertug Yildirim
match goal
9'
Omer Ali Sahiner match yellow.png
23'
Bertug Yildirim match yellow.png
27'
Eldor Shomurodov 2 - 0
Kiến tạo: Yusuf Sari
match goal
40'
Bertug Yildirim 3 - 0
Kiến tạo: Yusuf Sari
match goal
42'
46'
match change MBaye Niang
Ra sân: Ogulcan Ulgun
46'
match change Adama Trao
Ra sân: Henry Chukwuemeka Onyekuru
Kazimcan Karatas
Ra sân: Christopher Operi
match change
59'
Onur Bulut
Ra sân: Omer Ali Sahiner
match change
59'
Miguel Crespo da Silva
Ra sân: Bertug Yildirim
match change
59'
62'
match change Cihan Canak
Ra sân: Franco Tongya
62'
match change Metehan Mimaroglu
Ra sân: Sekou Koita
65'
match yellow.png Adama Trao
Jakub Kaluzinski
Ra sân: Umut Gunes
match change
68'
77'
match change Samed Onur
Ra sân: Goktan Gurpuz
Davie Selke
Ra sân: Eldor Shomurodov
match change
81'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Istanbul BB VS Genclerbirligi

Istanbul BB Istanbul BB
Genclerbirligi Genclerbirligi
21
 
Tổng cú sút
 
12
10
 
Sút trúng cầu môn
 
3
19
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
2
14
 
Sút Phạt
 
19
4
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
1
 
Đánh đầu
 
8
3
 
Cứu thua
 
7
11
 
Cản phá thành công
 
9
7
 
Thử thách
 
5
42
 
Long pass
 
28
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
9
 
Successful center
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
8
13
 
Đánh đầu thành công
 
10
7
 
Cản sút
 
1
4
 
Rê bóng thành công
 
9
9
 
Đánh chặn
 
6
19
 
Ném biên
 
7
425
 
Số đường chuyền
 
430
87%
 
Chuyền chính xác
 
83%
104
 
Pha tấn công
 
78
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
6
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
3.1
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.13
3
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.94
3.1
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.13
2.09
 
Cú sút trúng đích
 
0.55
46
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
22
 
Số quả tạt chính xác
 
11
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
14
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Onur Bulut
9
Davie Selke
18
Jakub Kaluzinski
13
Miguel Crespo da Silva
88
Kazimcan Karatas
10
Joia Nuno Da Costa
25
Amine Harit
15
Hamza Gureler
4
Onur Ergun
80
Dogan Alemdar
Istanbul BB Istanbul BB 4-2-3-1
4-1-4-1 Genclerbirligi Genclerbirligi
16
Sengezer
21
Operi
3
Opoku
5
Silva
42
Sahiner
20
Gunes
8
Kemendi
77
Brnic
14
2
Shomurod...
7
Sari
91
Yildirim
24
Velho
13
Pereira
2
Silva
4
Zuzek
23
Hanousek
15
Bashiru
11
Gurpuz
35
Ulgun
70
Tongya
7
Onyekuru
22
Koita

Substitutes

99
Cihan Canak
20
Adama Trao
29
MBaye Niang
8
Samed Onur
10
Metehan Mimaroglu
53
Dal Varesanovic
18
Erhan Erenturk
44
Arda Celik
77
Abdurrahim Dursun
88
Firatcan Uzum
Đội hình dự bị
Istanbul BB Istanbul BB
Onur Bulut 6
Davie Selke 9
Jakub Kaluzinski 18
Miguel Crespo da Silva 13
Kazimcan Karatas 88
Joia Nuno Da Costa 10
Amine Harit 25
Hamza Gureler 15
Onur Ergun 4
Dogan Alemdar 80
Istanbul BB Genclerbirligi
99 Cihan Canak
20 Adama Trao
29 MBaye Niang
8 Samed Onur
10 Metehan Mimaroglu
53 Dal Varesanovic
18 Erhan Erenturk
44 Arda Celik
77 Abdurrahim Dursun
88 Firatcan Uzum

Dữ liệu đội bóng:Istanbul BB vs Genclerbirligi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng
0 Bàn thua 2
6 Sút trúng cầu môn 1.33
12.67 Phạm lỗi 13.67
4.67 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 1.67
61% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.6
1.3 Bàn thua 1.5
5.7 Sút trúng cầu môn 2.6
11.7 Phạm lỗi 11.3
4.4 Phạt góc 4.2
2.2 Thẻ vàng 1.8
54% Kiểm soát bóng 44.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Istanbul BB (39trận)
Chủ Khách
Genclerbirligi (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
5
5
HT-H/FT-T
4
2
0
5
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
5
2
2
2
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
1
3
3
4
HT-B/FT-B
3
6
2
0

Istanbul BB Istanbul BB
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Onur Bulut Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 14 6.2
9 Davie Selke Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.06
42 Omer Ali Sahiner Hậu vệ cánh phải 0 0 1 20 18 90% 1 0 30 6.79
8 Olivier Kemendi Tiền vệ trụ 2 1 1 36 32 88.89% 1 1 55 7.18
14 Eldor Shomurodov Tiền đạo cắm 4 2 1 15 13 86.67% 0 0 30 8.07
5 Leonardo Duarte Da Silva Trung vệ 1 0 0 47 45 95.74% 0 1 54 7
16 Muhammed Sengezer Thủ môn 0 0 0 42 29 69.05% 0 0 50 7.48
21 Christopher Operi Hậu vệ cánh trái 1 0 0 25 21 84% 2 3 46 7.64
7 Yusuf Sari Cánh phải 4 1 4 26 24 92.31% 4 1 44 8.38
3 Jerome Opoku Trung vệ 0 0 0 43 40 93.02% 0 0 46 6.83
13 Miguel Crespo da Silva Tiền vệ trụ 2 1 0 10 8 80% 0 0 16 6.28
20 Umut Gunes Tiền vệ trụ 0 0 0 35 29 82.86% 0 2 48 7.11
18 Jakub Kaluzinski Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 9 90% 1 0 11 6.02
77 Ivan Brnic Cánh trái 1 1 1 31 28 90.32% 11 0 53 7.32
88 Kazimcan Karatas Hậu vệ cánh trái 0 0 0 17 16 94.12% 0 1 21 6.2
91 Bertug Yildirim Tiền đạo cắm 2 2 1 11 8 72.73% 0 4 21 8.55

Genclerbirligi Genclerbirligi
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 MBaye Niang Tiền đạo cắm 2 0 0 4 3 75% 0 2 10 6.24
23 Matej Hanousek Hậu vệ cánh trái 0 0 1 27 23 85.19% 3 0 40 6.09
7 Henry Chukwuemeka Onyekuru Cánh trái 0 0 1 11 8 72.73% 0 0 16 5.88
13 Pedro Pedro Pereira Hậu vệ cánh phải 2 1 1 37 31 83.78% 1 1 57 6.34
22 Sekou Koita Tiền đạo thứ 2 2 1 0 13 10 76.92% 0 2 23 6.28
4 Zan Zuzek Trung vệ 0 0 0 55 46 83.64% 0 2 65 6.02
2 Thalisson Kelven da Silva Trung vệ 0 0 0 64 59 92.19% 0 2 79 6.36
35 Ogulcan Ulgun Tiền vệ trụ 2 1 1 11 6 54.55% 1 0 20 5.83
15 Ayotomiwa Dele Bashiru Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 36 35 97.22% 0 0 49 6.44
24 Mario Ricardo Silva Velho Thủ môn 0 0 1 45 29 64.44% 0 1 59 7.33
20 Adama Trao Cánh phải 0 0 0 15 11 73.33% 1 1 21 5.99
10 Metehan Mimaroglu Cánh trái 0 0 0 3 3 100% 2 0 7 5.93
8 Samed Onur Tiền vệ trụ 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6
70 Franco Tongya Cánh trái 0 0 1 22 19 86.36% 0 0 26 5.58
99 Cihan Canak Cánh trái 0 0 1 8 7 87.5% 0 0 11 6.11
11 Goktan Gurpuz Cánh phải 1 0 1 32 27 84.38% 3 0 43 5.96

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ