-0.75 1.01
+0.75 0.81
2.75 0.70
u 0.92
1.86
2.85
3.48
-0.25 1.01
+0.25 0.83
1.25 0.86
u 0.74
2.15
3.67
2.21
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jagiellonia Bialystok vs Motor Lublin hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jagiellonia Bialystok vs Motor Lublin tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jagiellonia Bialystok vs Motor Lublin hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Mbaye Jacques Ndiaye
Herve Matthys
Renat Dadashov
Michal Krol
Kacper Karasek
Jakub Labojko
Bright Ede
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Matias Nahuel Leiva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 11 | Jesus Imaz Balleste | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 6 | Taras Romanczuk | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 10 | Afimico Pululu | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 7.7 | |
| 7 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 70 | Andy Pelmard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 27 | Bartlomiej Wdowik | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 15 | Norbert Wojtuszek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 13 | Bernardo Vital | Defender | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 16 | 7 | |
| 50 | Slawomir Abramowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 86 | Bartosz Mazurek | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Pawel Stolarski | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 6 | Sergi Samper Montana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 7 | Ivo Rodrigues | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 1 | Ivan Brkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 3 | Herve Matthys | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 68 | Bartosz Wolski | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 39 | Marek Kristian Bartos | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 9 | Karol Czubak | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 11 | Fabio Ronaldo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 30 | Mbaye Jacques Ndiaye | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 24 | Filip Luberecki | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ