-0 0.90
+0 0.94
1.5 1.30
u 0.30
2.45
2.35
2.88
-0 0.90
+0 0.90
0.75 0.70
u 1.10
3.4
3.4
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jaguares de Cordoba vs Aguilas Doradas hôm nay ngày 24/03/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jaguares de Cordoba vs Aguilas Doradas tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jaguares de Cordoba vs Aguilas Doradas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juan Esteban Avalo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Cristian Dario Alvarez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 7 | 1 | 62 | 6.1 | |
| 11 | Andres Jair Renteria Morelo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 29 | Carlos Alberto Henao Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 17 | Jhonier Viveros | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 19 | Yairo Moreno | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 54 | 7 | |
| 4 | Yan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 40 | 6.8 | |
| 26 | Darwin German Lopez Beltrame | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 23 | Fabian Camilo Mosquera Mercado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 5 | Royscer Rafael Colpa Bolano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 4 | 44 | 7.8 | |
| 8 | Duvan Rodriguez Urango | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 12 | Franklin Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 16 | Johar Mejia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 25 | Luis Enrique Jimenez Jaimes | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 6 | Jonathan Lovera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 3.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andres Ricaurte Velez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 54 | 7 | |
| 2 | John Edison Garcia Zabala | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 3 | 35 | 7.1 | |
| 25 | Juan Roa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 10 | Bryan Eduardo Uruena | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 99 | Jorge Leonardo Obregon Rojas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 19 | Frank Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 16 | Jaen Pineda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 1 | 66 | 7.9 | |
| 5 | Diego Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 52 | 7.4 | |
| 11 | Cristian Canozales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 4.6 | |
| 26 | Dylan Lozano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 5 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 24 | Juan Esteban Avalo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 30 | Nicolas Lara Vasquez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 12 | Andres Salazar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 9 | Jorge Rivaldo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 32 | Javier Mena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 2 | 54 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ