+0.25 0.95
-0.25 0.75
1.75 0.90
u 0.70
3.07
1.95
2.93
-0 0.95
+0 0.50
0.75 0.94
u 0.64
3.7
2.57
1.88
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jaguares de Cordoba vs Independiente Santa Fe hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 07:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jaguares de Cordoba vs Independiente Santa Fe tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jaguares de Cordoba vs Independiente Santa Fe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Omar Andres Fernandez Frasica
Alexis Zapata Alvarez
Nahuel Bustos
Omar Andres Fernandez Frasica
Manuel Torres Jimenez
Yaicar Perlaza
3 - 1 Omar Andres Fernandez Frasica
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andres Jair Renteria Morelo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 14 | 8 | |
| 29 | Carlos Alberto Henao Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 17 | Jhonier Viveros | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 4 | Yan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 1 | Diego Martinez Marin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 30 | Jhons Altamiranda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 15 | Jader Maza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 20 | Mauricio Castano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 5 | Royscer Rafael Colpa Bolano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 8 | Duvan Rodriguez Urango | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 13 | Johan Hinestroza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 20 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hugo Rodallega Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 16 | Daniel Alejandro Torres Rojas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 18 | Emanuel Olivera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 13 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 32 | Christian Mafla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 1 | Andres Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 3 | Victor Moreno | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 20 | Yilmar Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 22 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 6 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 21 | Ewil Murillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 14 | Luis Palacios | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ