+0.5 0.88
-0.5 0.82
1.5 1.20
u 0.40
3.40
1.80
3.02
+0.25 0.88
-0.25 1.00
1 0.98
u 0.83
4.75
2.4
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jaguares de Cordoba vs Millonarios hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jaguares de Cordoba vs Millonarios tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jaguares de Cordoba vs Millonarios hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Cristian Dario Alvarez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 11 | Andres Jair Renteria Morelo | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 7 | Wilfrido De La Rosa Mendoza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 29 | Carlos Alberto Henao Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 35 | 6.7 | |
| 19 | Yairo Moreno | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 26 | Darwin German Lopez Beltrame | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 23 | Fabian Camilo Mosquera Mercado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 5 | Royscer Rafael Colpa Bolano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 22 | Carlos Ordonez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 8 | Duvan Rodriguez Urango | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 12 | Franklin Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 8 | |
| 16 | Johar Mejia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 25 | Luis Enrique Jimenez Jaimes | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 26 | 7 | |
| 13 | Johan Hinestroza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 48 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Diego Alejandro Novoa Urrego | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 14 | David Macalister | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 5 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 17 | Jorge Enrique Arias de la Hoz | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 3 | 73 | 7.8 | |
| 27 | Rodrigo Contreras | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 28 | Stiven Vega Londono | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 23 | Leonardo Castro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 26 | Andres Llinas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 2 | 67 | 7.2 | |
| 4 | Edgar Joel Elizalde Ferreira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 4 | 55 | 6.2 | |
| 19 | Mateo Garcia Rojas | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 24 | Julian Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 11 | Beckham Castro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 22 | Sebastian Valencia | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 9 | 2 | 60 | 6.9 | |
| 3 | Martin Diaz Samuel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 39 | 5.5 | |
| 30 | Sebastian del Castillo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ