+0.75 0.88
-0.75 0.93
2.5 0.83
u 0.84
4.50
1.68
3.55
+0.25 0.88
-0.25 0.83
1 0.83
u 0.98
5
2.3
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá JEF United Ichihara Chiba vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd JEF United Ichihara Chiba vs Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả JEF United Ichihara Chiba vs Kashiwa Reysol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nobuteru Nakagawa
Mao Hosoya
Koya Yuruki
Yusuke Segawa
Hiromu Mitsumaru
Sachiro Toshima
2 - 1 Tojiro Kubo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Takayuki Mae | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 67 | Masaru Hidaka | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 2 | Issei Takahashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 10 | Carlinhos Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 35 | Tomoya Wakahara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 20 | Daichi Ishikawa | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 42 | Zain Issaka | Defender | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 28 | Takashi Kawano | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 3 | Ryota Kuboniwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Takumi Tsukui | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 37 | Makoto Himeno | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Yuki Kakita | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 12 | 6.4 | |
| 4 | Taiyo Koga | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 21 | Yudai Konishi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 26 | Daiki Sugioka | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 42 | Wataru Harada | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 15 | Yota Komi | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 87 | Hinata Yamauchi | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 39 | Nobuteru Nakagawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 43 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ