Pen [2-3]
-0 0.91
+0 0.99
2.25 1.04
u 0.86
2.61
2.71
3.35
-0 0.91
+0 0.98
0.75 0.76
u 1.16
3.35
3.45
1.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá JEF United Ichihara Chiba vs Mito Hollyhock hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd JEF United Ichihara Chiba vs Mito Hollyhock tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả JEF United Ichihara Chiba vs Mito Hollyhock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Takeshi Ushizawa
0 - 1 Matheus Leiria Dos Santos
Ryo Nemoto
Hayata Yamamoto
Kiichi Yamazaki
Sho Omori
Koshi Osaki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yusuke Kobayashi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 56 | 7 | |
| 13 | Daisuke Suzuki | Defender | 1 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 15 | Takayuki Mae | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 9 | Hiroto Goya | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 26 | 6 | |
| 67 | Masaru Hidaka | Defender | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 3 | 57 | 6.6 | |
| 2 | Issei Takahashi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 0 | 65 | 6 | |
| 41 | Takuya Yasui | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 7.9 | |
| 35 | Tomoya Wakahara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 20 | Daichi Ishikawa | Forward | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 37 | 5.8 | |
| 42 | Zain Issaka | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 28 | Takashi Kawano | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 12 | 78 | 7.8 | |
| 18 | Naohiro Sugiyama | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 8 | Takumi Tsukui | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 3 | 33 | 7 | |
| 39 | Rikuto Ishio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 27 | 8.1 | |
| 37 | Makoto Himeno | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mizuki Arai | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 6 | Takahiro Iida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 66 | 7.2 | |
| 70 | Matheus Leiria Dos Santos | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 24 | 8 | |
| 10 | Arata Watanabe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 28 | 5.8 | |
| 25 | Takumi Mase | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 60 | 6 | |
| 9 | Ryo Nemoto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 6.9 | |
| 3 | Koshi Osaki | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 1 | 51 | 7.5 | |
| 34 | Konosuke Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 28 | 56% | 0 | 0 | 58 | 8.7 | |
| 19 | Taishi Semba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 7 | Sho Omori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 7.2 | |
| 4 | Takeshi Ushizawa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 3 | 78 | 6.6 | |
| 24 | Kiichi Yamazaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 39 | Hayata Yamamoto | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 17 | Kenta Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 2 | 81 | 6.7 | |
| 29 | Keisuke Tada | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 71 | Malick Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ