JEF United Ichihara Chiba
+0.25 0.98
-0.25 0.83
2.5 0.90
u 0.78
3.20
2.11
3.20
-0 0.98
+0 0.65
1 0.93
u 0.88
3.75
2.88
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá JEF United Ichihara Chiba vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd JEF United Ichihara Chiba vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả JEF United Ichihara Chiba vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yusuke Matsuo
0 - 2 Renji Hidano
Kai Shibato
Isaac Thelin
Toshikazu Teruuchi
Jumpei Hayakawa
Goal Disallowed - offside
Hirokazu Ishihara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yusuke Kobayashi | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 15 | Takayuki Mae | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 67 | Masaru Hidaka | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 2 | Issei Takahashi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 10 | Carlinhos Junior | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 35 | Tomoya Wakahara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 5.8 | |
| 20 | Daichi Ishikawa | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 42 | Zain Issaka | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 28 | Takashi Kawano | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 3 | 55 | 6.7 | |
| 3 | Ryota Kuboniwa | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 37 | Makoto Himeno | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 7 | 0 | 26 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.5 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 39 | 8 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Defender | 2 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 2 | Yuta Miyamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 5 | Kenta Nemoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 36 | Renji Hidano | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 17 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ