Kết quả trận Jeonbuk Hyundai Motors vs Ulsan HD FC, 12h00 ngày 04/04

Vòng 6
12:00 ngày 04/04/2026
Jeonbuk Hyundai Motors
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Ulsan HD FC
Địa điểm: Jeonju World Cup Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.884
+1
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.943
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 9
2-0
10.5 16
2-1
8.9 23
3-1
18.5 61
3-2
29 46
4-2
71 96
4-3
131 151
0-0
10
1-1
6.3
2-2
14.5
3-3
66
4-4
201
AOS
-

VĐQG Hàn Quốc » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jeonbuk Hyundai Motors vs Ulsan HD FC hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jeonbuk Hyundai Motors vs Ulsan HD FC tại VĐQG Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jeonbuk Hyundai Motors vs Ulsan HD FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Jeonbuk Hyundai Motors vs Ulsan HD FC

Jeonbuk Hyundai Motors Jeonbuk Hyundai Motors
Phút
Ulsan HD FC Ulsan HD FC
Wi-Je Cho 1 - 0 match goal
9'
20'
match yellow.png Lee Gyu Sung
Seung-Woo Lee
Ra sân: Kim Jin Gyu
match change
55'
56'
match yellow.png Lee Jae Ik
Kim Tae Hwan match yellow.png
56'
Je-Woon Yeon
Ra sân: Wi-Je Cho
match change
76'
Maeng Seong Woong
Ra sân: Kim Seung Seop
match change
76'
78'
match change Yoon Jong Gyu
Ra sân: Seok-Hyun Choi
78'
match change Benji Michel
Ra sân: Lee Jin Hyun
78'
match change Heo Yool
Ra sân: Yago Cariello
80'
match change Lee Min-Hyeok
Ra sân: Darijan Bojanic
84'
match change Pedrinho
Ra sân: Lee Hee Gyun
Young-Bin Kim match yellow.png
87'
89'
match yellow.png Hyun-taek Cho
Lee Yeong-Jae
Ra sân: Lee Dong Jun
match change
90'
Seung-Woo Lee 2 - 0
Kiến tạo: Lee Yeong-Jae
match goal
90'
Tiago Pereira da Silva
Ra sân: Bruno Rodrigues Mota
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jeonbuk Hyundai Motors VS Ulsan HD FC

Jeonbuk Hyundai Motors Jeonbuk Hyundai Motors
Ulsan HD FC Ulsan HD FC
10
 
Tổng cú sút
 
12
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
6
 
Sút ra ngoài
 
8
116
 
Pha tấn công
 
95
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
77
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Seung-Woo Lee
6
Maeng Seong Woong
3
Je-Woon Yeon
28
Lee Yeong-Jae
9
Tiago Pereira da Silva
16
Joao Pedro Costa Gamboa
1
Lee Joo Hyun
15
Ha-jun Kim
24
Lee Sang Myung
Jeonbuk Hyundai Motors Jeonbuk Hyundai Motors 4-2-3-1
4-2-3-1 Ulsan HD FC Ulsan HD FC
31
Beom-Keu...
66
Choi
2
Kim
4
Cho
23
Hwan
97
Gyu
8
Lima
11
Seop
13
Kang
7
Jun
99
Mota
21
Woo
96
Choi
15
Hyeon
28
Ik
26
Cho
6
Bojanic
24
Sung
14
Hyun
10
Lee
8
Gyun
99
Cariello

Substitutes

91
Benji Michel
2
Yoon Jong Gyu
18
Heo Yool
22
Lee Min-Hyeok
27
Pedrinho
13
Seong-min Ryu
16
Jin Woo Park
72
In-woo Back
66
Milosz Trojak
Đội hình dự bị
Jeonbuk Hyundai Motors Jeonbuk Hyundai Motors
Seung-Woo Lee 10
Maeng Seong Woong 6
Je-Woon Yeon 3
Lee Yeong-Jae 28
Tiago Pereira da Silva 9
Joao Pedro Costa Gamboa 16
Lee Joo Hyun 1
Ha-jun Kim 15
Lee Sang Myung 24
Jeonbuk Hyundai Motors Ulsan HD FC
91 Benji Michel
2 Yoon Jong Gyu
18 Heo Yool
22 Lee Min-Hyeok
27 Pedrinho
13 Seong-min Ryu
16 Jin Woo Park
72 In-woo Back
66 Milosz Trojak

Dữ liệu đội bóng:Jeonbuk Hyundai Motors vs Ulsan HD FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 6.67
13.67 Phạm lỗi 11.33
3.33 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
46.67% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
0.9 Bàn thua 1.1
4.4 Sút trúng cầu môn 6
11.4 Phạm lỗi 10.7
4.3 Phạt góc 4.6
2 Thẻ vàng 1.6
49.7% Kiểm soát bóng 50.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jeonbuk Hyundai Motors (13trận)
Chủ Khách
Ulsan HD FC (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
1
HT-H/FT-T
2
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
4
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
2
HT-B/FT-B
0
1
0
2