-0 0.77
+0 1.02
2.5 1.45
u 0.44
2.35
2.50
3.35
-0 0.77
+0 0.88
1 0.95
u 0.85
3.1
3.1
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Johor Darul Takzim vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Johor Darul Takzim vs Hiroshima Sanfrecce tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Johor Darul Takzim vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kim Joo Sung

Kim Joo Sung
Naoto Arai
Mutsuki Kato
Kosuke Kinoshita
Sota Nakamura
3 - 1 Rui Filipe Cunha Correia(OW)
Daiki Suga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ignacio Insa Bohigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 23 | Eddy Silvestre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 23 | 7.4 | |
| 47 | Ager Aketxe Barrutia | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 95 | Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 11 | Jairo de Macedo da Silva | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 18 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 24 | Oscar Arribas Pasero | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Antonio Cristian Glauder Garcia | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 58 | Andoni Zubiaurre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 28 | Ignacio Mendez Navia Fernandez | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 51 | 7 | |
| 36 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 44 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 16 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 88 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 37 | Kim Joo Sung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 4.3 | |
| 40 | Motoki Ohara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ