Kết quả trận Johor Darul Takzim vs Terengganu, 16h30 ngày 11/04

Vòng 22
16:30 ngày 11/04/2026
Johor Darul Takzim
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Terengganu
Địa điểm: Lachin sudanyi Brahim football field
Thời tiết: Isilated T-Stoms, 31°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
15.5 81
2-0
8.3 151
2-1
14 6.5
3-1
11 6.7
3-2
36 11.5
4-2
36 -
4-3
131 151
0-0
56
1-1
26
2-2
46
3-3
131
AOS
-

VĐQG Malaysia » 22

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Johor Darul Takzim vs Terengganu hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Johor Darul Takzim vs Terengganu tại VĐQG Malaysia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Johor Darul Takzim vs Terengganu hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Johor Darul Takzim vs Terengganu

Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Phút
Terengganu Terengganu
Bergson Gustavo Silveira da Silva 1 - 0
Kiến tạo: Afiq Fazail
match goal
23'
36'
match goal 1 - 1 Ehsoni Panshanbe
Kiến tạo: Gervane Kastaneer
Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
Ra sân: Manuel Hidalgo
match change
46'
48'
match yellow.png Shamsul Fazili
Syahmi Safari
Ra sân: LaVere Lawrence Corbin Ong
match change
55'
Ignacio Insa Bohigues
Ra sân: Ager Aketxe Barrutia
match change
66'
Yago Cesar Da Silva
Ra sân: Alberto Teto
match change
66'
72'
match yellow.png Rahadiazli Rahalim
Ajdin Mujagic
Ra sân: Bergson Gustavo Silveira da Silva
match change
74'
85'
match change Azziq Zahazani
Ra sân: Engku Muhammad Nur Shakir
Eddy Silvestre match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Johor Darul Takzim VS Terengganu

Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Terengganu Terengganu
17
 
Tổng cú sút
 
5
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
17
 
Phạt góc
 
0
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
12
 
Sút ra ngoài
 
3
123
 
Pha tấn công
 
64
127
 
Tấn công nguy hiểm
 
24
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Christian Abad Amat
15
Feroz Baharudin
30
Ignacio Insa Bohigues
41
Syamer Kutty Abba
95
Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
29
Ajdin Mujagic
91
Syahmi Safari
12
Stuart Wilkin
97
Yago Cesar Da Silva
Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Terengganu Terengganu
47
Barrutia
20
Teto
16
Hazmi
9
Silva
28
Fernande...
23
Silvestr...
2
Davies
22
Ong
5
Garcia
4
Fazail
88
Hidalgo
10
Panshanb...
3
Fazili
26
Careca
17
Shakir
4
Landis
22
Hakim
23
Oo
9
Kastanee...
1
Rahalim
5
Hasni
6
Azmi

Substitutes

14
Akram Mahinan
13
Khala'if Naskam
29
Syed Muhammad Nasrulhaq bin Syed Bidin
19
Junior Ngong Sam
66
Danial Mohd Nor
15
Faris Rifqi
21
Muhammad Romzi
69
Azziq Zahazani
46
Syahmi Zamri
Đội hình dự bị
Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Christian Abad Amat 1
Feroz Baharudin 15
Ignacio Insa Bohigues 30
Syamer Kutty Abba 41
Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos 95
Ajdin Mujagic 29
Syahmi Safari 91
Stuart Wilkin 12
Yago Cesar Da Silva 97
Johor Darul Takzim Terengganu
14 Akram Mahinan
13 Khala'if Naskam
29 Syed Muhammad Nasrulhaq bin Syed Bidin
19 Junior Ngong Sam
66 Danial Mohd Nor
15 Faris Rifqi
21 Muhammad Romzi
69 Azziq Zahazani
46 Syahmi Zamri

Dữ liệu đội bóng:Johor Darul Takzim vs Terengganu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 5
13 Phạt góc 3
1.33 Thẻ vàng 2.33
61.33% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.5 Bàn thắng 1.6
0.6 Bàn thua 0.7
8.6 Sút trúng cầu môn 5.6
8.7 Phạt góc 5
1.8 Thẻ vàng 1.7
59.8% Kiểm soát bóng 52.1%
3.4 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Johor Darul Takzim (36trận)
Chủ Khách
Terengganu (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
1
3
1
HT-H/FT-T
6
2
0
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
2
1
1
HT-H/FT-H
3
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
3
4
HT-B/FT-B
0
9
1
2