Jong PSV Eindhoven (Youth)
-1 1.00
+1 0.80
3.75 0.94
u 0.78
1.58
3.85
4.30
-0.5 1.00
+0.5 0.75
1.5 0.80
u 0.90
1.83
4.15
2.82
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Jong Ajax (Youth) hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Jong Ajax (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Jong Ajax (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mark Verkuijl
Ryan van de Pavert
0 - 1 Don O'Niel
Maximilian Ibrahimovic
Kennynho Kasanwirjo
Emre Unuvar
Ryan van de Pavert
Ethan Butera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 4 | Madi Monamay | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 67 | 98.53% | 0 | 0 | 83 | 7.2 | |
| 18 | Sol Sidibe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 5 | Wessel Kuhn | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 69 | 59 | 85.51% | 2 | 0 | 84 | 7.1 | |
| 6 | Jordy Bawuah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 20 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 7 | Manuel Bahaty | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 19 | Sami Bouhoudane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Jim Koller | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 14 | Sven van der Plas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 17 | Gino Verhulst | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 2 | Essien Bassey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 11 | Fabio Kluit | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 36 | 30 | 83.33% | 13 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 3 | Fabian Merien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 2 | 85 | 7 | |
| 8 | Noah Fernandez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 1 | 86 | 6.9 | |
| 9 | Austyn Jones | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Skye Vink | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 2 | Avery Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 21 | Emre Unuvar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 5 | Lucas Jetten | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 56 | 7.8 | |
| 11 | Pharell Nash | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 7 | Don O'Niel | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 24 | Maximilian Ibrahimovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 1 | Aymean El Hani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 6 | Mark Verkuijl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 3 | Jinairo Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 58 | 7.5 | |
| 15 | Ryan van de Pavert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 4 | Marvin Muzungu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 68 | 7.5 | |
| 10 | Abdellah Ouazane | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 16 | Kennynho Kasanwirjo | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 13 | 7.1 | |
| 8 | Mohammed Abdella | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 49 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ