Kết quả trận Juventude vs Sport Club do Recife, 06h30 ngày 24/05

Vòng 10
06:30 ngày 24/05/2026
Juventude
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Sport Club do Recife
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 26℃~27℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.84
+1
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.943
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 7.5
2-0
9.4 16
2-1
9 22
3-1
21 75
3-2
40 70
4-2
130 200
4-3
200 200
0-0
7.2
1-1
5.6
2-2
17.5
3-3
125
4-4
200
AOS
60

Hạng 2 Brazil » 12

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventude vs Sport Club do Recife hôm nay ngày 24/05/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventude vs Sport Club do Recife tại Hạng 2 Brazil 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventude vs Sport Club do Recife hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Juventude vs Sport Club do Recife

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Juventude VS Sport Club do Recife

Juventude Juventude
Sport Club do Recife Sport Club do Recife
2
 
Tổng cú sút
 
3
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
5
 
Phạm lỗi
 
2
1
 
Phạt góc
 
1
2
 
Sút Phạt
 
5
1
 
Việt vị
 
0
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
0
 
Cứu thua
 
1
4
 
Cản phá thành công
 
2
1
 
Thử thách
 
2
10
 
Long pass
 
5
2
 
Successful center
 
0
1
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Cản sút
 
1
3
 
Rê bóng thành công
 
2
2
 
Đánh chặn
 
3
4
 
Ném biên
 
11
100
 
Số đường chuyền
 
109
80%
 
Chuyền chính xác
 
77%
24
 
Pha tấn công
 
21
9
 
Tấn công nguy hiểm
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
13
 
Số pha tranh chấp thành công
 
14
4
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
3
4
 
Số quả tạt chính xác
 
4
11
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
12
2
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
2
5
 
Phá bóng
 
3

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Aderlan de Lima Silva
25
Alisson Pelegrini Safira
20
Allan Victor Oliveira Mota
17
Luis Manuel Castro Caceres
36
Kaua Costa
29
Carlos Junior
15
Leo Indio
26
Iba Ly
12
Pedro Henrique Rocha da Silva
27
Ray
3
Cristian Chagas Tarouco,Titi
6
Wadson
Juventude Juventude 3-4-3
4-2-3-1 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
93
Jandrei
47
Barbeiro
4
Junior
34
Sam
16
Medonha
8
Mineiro
75
Pessanha
22
Nathan
10
Nascimen...
9
Pereira
11
Costa
26
Wencesla...
13
Santos
5
Benevenu...
4
Luis
60
Felipinh...
6
Biel
58
Lucas
30
Barletta
7
Rocha
25
Vieira
9
Perotti

Substitutes

68
Augusto
10
Carlos Maria De Pena Bonino
96
Edson Lucas Pereira
47
Fabio Matheus Ribeiro Lima
28
Habraao Lincon do Nascimento
1
Halls
95
Iury Lirio Freitas de Castilho
3
Marcelo Ajul
8
Max Alves
77
Micael
48
Pedro Victor Martins Silva Costa
23
Jose Gabriel dos Santos Silva
Đội hình dự bị
Juventude Juventude
Aderlan de Lima Silva 13
Alisson Pelegrini Safira 25
Allan Victor Oliveira Mota 20
Luis Manuel Castro Caceres 17
Kaua Costa 36
Carlos Junior 29
Leo Indio 15
Iba Ly 26
Pedro Henrique Rocha da Silva 12
Ray 27
Cristian Chagas Tarouco,Titi 3
Wadson 6
Juventude Sport Club do Recife
68 Augusto
10 Carlos Maria De Pena Bonino
96 Edson Lucas Pereira
47 Fabio Matheus Ribeiro Lima
28 Habraao Lincon do Nascimento
1 Halls
95 Iury Lirio Freitas de Castilho
3 Marcelo Ajul
8 Max Alves
77 Micael
48 Pedro Victor Martins Silva Costa
23 Jose Gabriel dos Santos Silva

Dữ liệu đội bóng:Juventude vs Sport Club do Recife

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 0.67
9.67 Phạm lỗi 2.33
2.67 Phạt góc 1.67
0.33 Thẻ vàng 1
44% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.3
0.9 Bàn thua 0.8
3.3 Sút trúng cầu môn 2.4
11.2 Phạm lỗi 3.4
2.7 Phạt góc 2.1
1.7 Thẻ vàng 1.8
46.7% Kiểm soát bóng 49.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Juventude (32trận)
Chủ Khách
Sport Club do Recife (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
7
4
1
HT-H/FT-T
3
0
7
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
2
0
2
HT-H/FT-H
5
3
4
3
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
1
0
3
HT-B/FT-B
0
1
3
3