-1 0.99
+1 0.89
2.5 0.35
u 2.00
1.38
7.10
3.98
-0.5 0.99
+0.5 0.83
1 0.98
u 0.83
1.95
8
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Lazio hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kenneth Taylor
0 - 1 Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Fisayo Dele-Bashiru
0 - 2 Gustav Isaksen
Tijjani Noslin
Matteo Cancellieri
Alessio Romagnoli
Alessio Romagnoli
Patricio Gabarron Gil,Patric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 1 | 79 | 5.86 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 5.51 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 39 | 7.16 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 3 | 50 | 6.4 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 76 | 69 | 90.79% | 4 | 1 | 90 | 6.47 | |
| 11 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 5.72 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 2 | 66 | 6.43 | |
| 32 | Juan David Cabal Murillo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 43 | 6.66 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 6 | 0 | 51 | 6.56 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 4 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 0 | 52 | 7.68 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 5 | 1 | 4 | 44 | 41 | 93.18% | 3 | 1 | 69 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 7.18 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 42 | 7.22 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 52 | 7.28 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 42 | 7.07 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 25 | 6.77 | |
| 18 | Gustav Isaksen | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 35 | 7.48 | |
| 17 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 43 | 6.46 | |
| 27 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 27 | 7.27 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 57 | 6.66 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 4 | 68 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ