-1.25 0.82
+1.25 1.06
2.75 0.91
u 0.98
1.30
9.50
5.00
-0.75 0.82
+0.75 0.80
1.25 0.85
u 0.95
1.67
8.5
2.75
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Sassuolo hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Sassuolo tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Sassuolo hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Andrea Pinamonti
Armand Lauriente
Luca Lipani
Ulisses Garcia
Edoardo Iannoni
MBala Nzola
Josh Doig
Luca Lipani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 5.84 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 78 | 65 | 83.33% | 1 | 0 | 92 | 7.05 | |
| 13 | Jeremie Boga | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 26 | 6.86 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 62 | 6.47 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 39 | 6.21 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 1 | 62 | 6.17 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 39 | 6.87 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 54 | 6.72 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 38 | 5.72 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 37 | 7.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Domenico Berardi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 0 | 36 | 7 | |
| 23 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 31 | 6.14 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.84 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 21 | Jay Idzes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 39 | 6.49 | |
| 40 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 46 | 7.53 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 44 | 6.61 | |
| 7 | Cristian Volpato | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 6.87 | |
| 50 | Darryl Bakola | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 37 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ