-0.75 0.90
+0.75 0.90
1.5 1.30
u 0.40
1.58
4.25
3.87
-0.25 0.90
+0.25 0.98
1.25 0.98
u 0.83
2.2
4.5
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kaiserslautern vs Greuther Furth hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kaiserslautern vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kaiserslautern vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brynjar Ingi Bjarnason
Phillip Ziereis
Paul Will Goal cancelled
Reno Munz
Aiman Dardari
Paul Will
Dennis Srbeny
Keyan Varela
Lukas Reich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 14 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 31 | 6.61 | |
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 20 | 6.98 | |
| 16 | Atanas Chernev | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 34 | 6.62 | |
| 17 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 5 | Ji-soo Kim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 7.47 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 28 | 6.82 | |
| 37 | Leon Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 5.79 | |
| 22 | Mika Haas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 28 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Paul Will | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 42 | 7.48 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 15 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 46 | 6.74 | |
| 23 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 25 | Brynjar Ingi Bjarnason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 40 | 6.25 | |
| 28 | Doni Arifi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 34 | 6.34 | |
| 47 | Sayfallah Ltaief | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.67 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 21 | 6.19 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 44 | 5.93 | |
| 16 | Aaron Keller | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 43 | Silas Prufrock | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 38 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ