Karagumruk
-0.25 0.96
+0.25 0.82
2.25 0.97
u 0.75
2.30
2.84
3.00
-0 0.96
+0 1.06
1 1.00
u 0.70
2.9
3.53
1.97
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karagumruk vs Antalyaspor hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karagumruk vs Antalyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karagumruk vs Antalyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Veysel Sari
Dogukan Sinik
Nikola Storm
Dogukan Sinik
Dario Saric
Yohan Boli
Bunyamin Balci
Lautaro Gianetti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Filip Mladenovic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 40 | 6.62 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 3 | Igor Lichnovsky Osorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 2 | 37 | 7.12 | |
| 23 | Sam Larsson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 37 | 7.01 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.63 | |
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 45 | 6.83 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 48 | 7.02 | |
| 8 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.62 | |
| 33 | Cagtay Kurukalip | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 70 | Serginho Antonio Da Luiz Junior | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 6 | Bartug Elmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 31 | 7.03 | |
| 72 | Baris Kalayci | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 88 | Traore Ahmed | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 3 | 62 | 7.3 | |
| 1 | Julian Cuesta Diaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 77 | Yohan Boli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 7 | 2 | 38 | 6.78 | |
| 26 | Nikola Storm | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 3 | 19 | 6.26 | |
| 3 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 2 | 75 | 6.69 | |
| 70 | Dogukan Sinik | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 6 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 43 | 6.62 | |
| 88 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 64 | 6.41 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 53 | 6.07 | |
| 11 | Samuel Ballet | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 36 | 5.93 | |
| 2 | Samet Karakoc | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ