Kết quả trận Karagumruk vs Caykur Rizespor, 18h30 ngày 05/04

Vòng 28
18:30 ngày 05/04/2026
Karagumruk
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Caykur Rizespor
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.917
0
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 7.9
2-0
15.5 12
2-1
10.5 40
3-1
26 140
3-2
36 90
4-2
120 90
4-3
225 200
0-0
10.5
1-1
6
2-2
13.5
3-3
70
4-4
225
AOS
40

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karagumruk vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karagumruk vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karagumruk vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Karagumruk vs Caykur Rizespor

Karagumruk Karagumruk
Phút
Caykur Rizespor Caykur Rizespor
Serginho Antonio Da Luiz Junior 1 - 0
Kiến tạo: Daniele Verde
match goal
39'
58'
match yellow.png Samet Akaydin
60'
match change Ali Sowe
Ra sân: Ibrahim Olawoyin
Tiago Cukur
Ra sân: Daniele Verde
match change
69'
70'
match goal 1 - 1 Ali Sowe
73'
match change Giannis Papanikolaou
Ra sân: Taylan Antalyali
73'
match change Altin Zeqiri
Ra sân: Loide Augusto
74'
match yellow.png Casper Hojer Nielsen
Baris Kalayci
Ra sân: Serginho Antonio Da Luiz Junior
match change
76'
Cagtay Kurukalip match yellow.png
78'
Traore Ahmed
Ra sân: Sam Larsson
match change
86'
Muhammed Kadioglu
Ra sân: Cagtay Kurukalip
match change
86'
Shavy Babicka 2 - 1
Kiến tạo: Tiago Cukur
match goal
87'
90'
match change Emrecan Bulut
Ra sân: Casper Hojer Nielsen
90'
match change Frantzdy Pierrot
Ra sân: Ibrahim Halil Dervisoglu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Karagumruk VS Caykur Rizespor

Karagumruk Karagumruk
Caykur Rizespor Caykur Rizespor
10
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Phạm lỗi
 
21
0
 
Phạt góc
 
3
21
 
Sút Phạt
 
15
3
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
20
 
Đánh đầu
 
28
1
 
Cứu thua
 
3
18
 
Cản phá thành công
 
18
17
 
Thử thách
 
10
16
 
Long pass
 
31
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
0
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
1
10
 
Đánh đầu thành công
 
14
2
 
Cản sút
 
1
12
 
Rê bóng thành công
 
10
9
 
Đánh chặn
 
7
11
 
Ném biên
 
16
330
 
Số đường chuyền
 
558
76%
 
Chuyền chính xác
 
85%
75
 
Pha tấn công
 
109
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.32
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.55
1.2
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.32
1.32
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.55
1.82
 
Cú sút trúng đích
 
0.95
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
5
 
Số quả tạt chính xác
 
19
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
26
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

72
Baris Kalayci
21
Tiago Cukur
88
Traore Ahmed
32
Muhammed Kadioglu
99
Furkan Beklevic
94
Anil Yigit Cinar
19
Yaya Onogo
24
Burhan Ersoy
Karagumruk Karagumruk 4-4-2
4-1-4-1 Caykur Rizespor Caykur Rizespor
13
Grbic
33
Kurukali...
3
Osorio
4
Biraschi
47
Souza
80
Babicka
8
Ozcan
6
Elmaz
10
Verde
23
Larsson
70
Junior
75
Fofana
54
Pala
3
Akaydin
27
Sagnan
5
Nielsen
14
Antalyal...
50
Augusto
10
Olawoyin
20
Laci
7
Mihaila
11
Dervisog...

Substitutes

77
Altin Zeqiri
9
Ali Sowe
6
Giannis Papanikolaou
19
Frantzdy Pierrot
99
Emrecan Bulut
18
Muhamed Buljubasic
1
Erdem Canpolat
4
Attila Mocsi
65
Emir Ortakaya
37
Taha Sahin
Đội hình dự bị
Karagumruk Karagumruk
Baris Kalayci 72
Tiago Cukur 21
Traore Ahmed 88
Muhammed Kadioglu 32
Furkan Beklevic 99
Anil Yigit Cinar 94
Yaya Onogo 19
Burhan Ersoy 24
Karagumruk Caykur Rizespor
77 Altin Zeqiri
9 Ali Sowe
6 Giannis Papanikolaou
19 Frantzdy Pierrot
99 Emrecan Bulut
18 Muhamed Buljubasic
1 Erdem Canpolat
4 Attila Mocsi
65 Emir Ortakaya
37 Taha Sahin

Dữ liệu đội bóng:Karagumruk vs Caykur Rizespor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 3.67
13 Phạm lỗi 17
1 Phạt góc 4
0.67 Thẻ vàng 2
35.67% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.5
1.3 Bàn thua 1.4
4.2 Sút trúng cầu môn 5.4
11 Phạm lỗi 11.8
4.2 Phạt góc 4.8
1 Thẻ vàng 2.1
42.3% Kiểm soát bóng 49.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Karagumruk (33trận)
Chủ Khách
Caykur Rizespor (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
7
6
5
HT-H/FT-T
0
3
2
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
3
3
2
5
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
3
1
2
0
HT-B/FT-B
5
2
3
3

Karagumruk Karagumruk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
47 Ricardo Esgaio Souza Hậu vệ cánh phải 0 0 0 25 20 80% 1 0 44 6.48
3 Igor Lichnovsky Osorio Trung vệ 0 0 0 25 20 80% 0 1 39 6.89
23 Sam Larsson Tiền vệ công 1 0 3 29 24 82.76% 0 1 43 6.41
4 Davide Biraschi Defender 0 0 0 31 26 83.87% 0 2 42 6.75
10 Daniele Verde Cánh phải 2 1 1 16 15 93.75% 1 0 30 7.09
13 Ivo Grbic Thủ môn 0 0 0 33 18 54.55% 0 0 42 6.19
8 Berkay Ozcan Tiền vệ trụ 0 0 0 29 26 89.66% 0 0 36 6.37
33 Cagtay Kurukalip Hậu vệ cánh trái 1 0 0 19 14 73.68% 1 1 41 7.15
70 Serginho Antonio Da Luiz Junior Cánh trái 2 2 1 14 9 64.29% 1 0 33 7.66
6 Bartug Elmaz Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 47 39 82.98% 0 0 56 6.28
21 Tiago Cukur Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 1 5 6.01
80 Shavy Babicka Cánh phải 3 1 1 20 13 65% 1 0 41 6.91
72 Baris Kalayci Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6

Caykur Rizespor Caykur Rizespor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Taylan Antalyali Tiền vệ trụ 0 0 0 46 41 89.13% 0 0 53 5.31
9 Ali Sowe Tiền đạo cắm 1 1 0 4 2 50% 0 0 5 6.87
5 Casper Hojer Nielsen Hậu vệ cánh trái 0 0 1 56 51 91.07% 2 1 68 6.29
20 Qazim Laci Tiền vệ trụ 2 0 0 45 34 75.56% 5 1 64 6.34
6 Giannis Papanikolaou Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 0 0% 0 0 2 5.99
75 Yahia Fofana Thủ môn 0 0 0 29 25 86.21% 0 0 40 6.86
27 Modibo Sagnan Trung vệ 0 0 0 64 56 87.5% 0 1 75 6.73
11 Ibrahim Halil Dervisoglu Tiền đạo cắm 0 0 0 15 12 80% 0 2 23 6.63
7 Valentin Mihaila Cánh trái 2 0 1 29 24 82.76% 2 1 51 6.48
77 Altin Zeqiri Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 1 0 3 6.03
3 Samet Akaydin Trung vệ 0 0 0 68 60 88.24% 0 2 77 6.5
54 Mithat Pala Tiền vệ trụ 1 0 1 35 33 94.29% 4 1 65 6.82
50 Loide Augusto Cánh phải 0 0 2 35 31 88.57% 2 1 47 6.13
10 Ibrahim Olawoyin Tiền vệ trụ 1 1 0 35 26 74.29% 0 1 44 6.22

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ