+0.5 0.56
-0.5 1.22
2.5 0.82
u 0.90
2.70
2.22
3.27
-0 0.56
+0 0.70
1 0.74
u 0.96
3.23
2.83
2.11
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karagumruk vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karagumruk vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karagumruk vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Samet Akaydin
Ali Sowe
1 - 1 Ali Sowe
Giannis Papanikolaou
Altin Zeqiri
Casper Hojer Nielsen
Emrecan Bulut
Frantzdy Pierrot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 44 | 6.48 | |
| 3 | Igor Lichnovsky Osorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 39 | 6.89 | |
| 23 | Sam Larsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 43 | 6.41 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 42 | 6.75 | |
| 10 | Daniele Verde | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 30 | 7.09 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 42 | 6.19 | |
| 8 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 36 | 6.37 | |
| 33 | Cagtay Kurukalip | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 41 | 7.15 | |
| 70 | Serginho Antonio Da Luiz Junior | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 33 | 7.66 | |
| 6 | Bartug Elmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 56 | 6.28 | |
| 21 | Tiago Cukur | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.01 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 41 | 6.91 | |
| 72 | Baris Kalayci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Taylan Antalyali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 53 | 5.31 | |
| 9 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.87 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 2 | 1 | 68 | 6.29 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 5 | 1 | 64 | 6.34 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 40 | 6.86 | |
| 27 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 1 | 75 | 6.73 | |
| 11 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 23 | 6.63 | |
| 7 | Valentin Mihaila | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 51 | 6.48 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 2 | 77 | 6.5 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 4 | 1 | 65 | 6.82 | |
| 50 | Loide Augusto | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 1 | 47 | 6.13 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 44 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ