+0.25 0.93
-0.25 0.97
2.75 0.84
u 1.06
3.00
2.21
3.80
-0 0.93
+0 0.75
1.25 1.08
u 0.82
3.3
2.72
2.32
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Karlsruher SC vs Arminia Bielefeld hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Karlsruher SC vs Arminia Bielefeld tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Karlsruher SC vs Arminia Bielefeld hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robin Knoche
Jannik Rochelt
Felix Hagmann
Roberts Uldrikis
Noah-Joel Sarenren-Bazee
Robin Knoche
Isaiah Young
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 5 | 25 | 6.78 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.52 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 25 | 7.35 | |
| 6 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 18.18% | 0 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 15 | 6.27 | |
| 5 | Stephen Ambrosius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 16 | 6.41 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 18 | 6.15 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 2 | 17 | 6.1 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 7.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Stefano Russo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 2 | 32 | 6.21 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 37 | 6.86 | |
| 5 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 44 | 6.24 | |
| 6 | Mael Corboz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.96 | |
| 17 | Arne Sicker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 11 | Joel Grodowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 25 | 6 | |
| 24 | Christopher Lannert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 31 | 6.07 | |
| 7 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.39 | |
| 14 | Monju Momuluh | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 38 | Marius Worl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 5 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 1 | Jonas Kersken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ