Kashima Antlers
-0 1.00
+0 0.88
2.5 1.05
u 0.70
2.85
2.26
3.20
-0 1.00
+0 0.80
1 1.10
u 0.70
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashima Antlers vs Machida Zelvia hôm nay ngày 08/12/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashima Antlers vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashima Antlers vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Erik Nascimento de Lima
2 - 1 Hokuto Shimoda
Shota Fujio
Yuta Nakayama
Kazuki Fujimoto
Mitchell Duke
Shunta Araki
Mitchell Duke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 1 | 1 | 6.5 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.1 | |
| 6 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.7 | |
| 30 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 36 | Shu Morooka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 11 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 14 | Min-kyu Jang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 33 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ