Kết quả trận Kashiwa Reysol vs Mito Hollyhock, 14h00 ngày 22/03

Vòng 8
14:00 ngày 22/03/2026
Kashiwa Reysol
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Mito Hollyhock
Địa điểm: Sankyo Frontier Kashiwa Stadium
Thời tiết: Trong lành, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.877
+2.5
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.98
Xỉu
1.813
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
5.3 13.5
2-0
6.3 40
2-1
8 11
3-1
13.5 26
3-2
38 32
4-2
85 225
4-3
225 225
0-0
9.2
1-1
7.3
2-2
23
3-3
170
4-4
225
AOS
24

VĐQG Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kashiwa Reysol vs Mito Hollyhock hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kashiwa Reysol vs Mito Hollyhock tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kashiwa Reysol vs Mito Hollyhock hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kashiwa Reysol vs Mito Hollyhock

Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Phút
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Nobuteru Nakagawa 1 - 0
Kiến tạo: Hiromu Mitsumaru
match goal
15'
Nobuteru Nakagawa Goal (VAR xác nhận) match var
16'
19'
match yellow.png Kishin Gokita
Koshi Osaki(OW) 2 - 0 match phan luoi
31'
45'
match yellow.png Sho Omori
Rei Shimano
Ra sân: Riki Harakawa
match change
46'
46'
match change Arata Watanabe
Ra sân: Kishin Gokita
46'
match change Taishi Semba
Ra sân: Kiichi Yamazaki
46'
match change Yoshiki Torikai
Ra sân: Hayata Yamamoto
Yuki Kakita
Ra sân: Mao Hosoya
match change
57'
Yusuke Segawa
Ra sân: Hinata Yamauchi
match change
57'
74'
match change Mizuki Arai
Ra sân: Takumi Mase
Yusuke Segawa 3 - 0
Kiến tạo: Yoshio Koizumi
match goal
83'
Daiki Sugioka
Ra sân: Yota Komi
match change
85'
85'
match change Seiichiro Kubo
Ra sân: Keisuke Tada
Seiya Baba
Ra sân: Tojiro Kubo
match change
89'
90'
match yellow.png Mizuki Arai

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kashiwa Reysol VS Mito Hollyhock

Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
17
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
0
6
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
6
1
 
Việt vị
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
0
 
Cứu thua
 
3
8
 
Cản phá thành công
 
11
17
 
Thử thách
 
13
23
 
Long pass
 
36
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
6
5
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
7
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
5
26
 
Ném biên
 
19
542
 
Số đường chuyền
 
493
82%
 
Chuyền chính xác
 
83%
104
 
Pha tấn công
 
101
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
33
2.2
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.21
1.42
 
Cú sút trúng đích
 
0
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
10
 
Số quả tạt chính xác
 
16
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
17
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

38
Rei Shimano
20
Yusuke Segawa
18
Yuki Kakita
26
Daiki Sugioka
88
Seiya Baba
29
Kengo Nagai
28
Sachiro Toshima
19
Hayato Nakama
16
Koya Yuruki
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol 3-4-2-1
4-4-2 Mito Hollyhock Mito Hollyhock
25
Kojima
2
Mitsumar...
4
Koga
32
Yamanouc...
15
Komi
40
Harakawa
39
Nakagawa
24
Kubo
87
Yamauchi
8
Koizumi
9
Hosoya
34
Nishikaw...
6
Iida
2
Silva
17
Itakura
7
Omori
25
Mase
3
Osaki
24
Yamazaki
39
Yamamoto
87
Gokita
29
Tada

Substitutes

11
Yoshiki Torikai
19
Taishi Semba
10
Arata Watanabe
14
Mizuki Arai
22
Seiichiro Kubo
21
Shuhei Matsubara
71
Malick Fofana
70
Matheus Leiria Dos Santos
15
Yuto Nagao
Đội hình dự bị
Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Rei Shimano 38
Yusuke Segawa 20
Yuki Kakita 18
Daiki Sugioka 26
Seiya Baba 88
Kengo Nagai 29
Sachiro Toshima 28
Hayato Nakama 19
Koya Yuruki 16
Kashiwa Reysol Mito Hollyhock
11 Yoshiki Torikai
19 Taishi Semba
10 Arata Watanabe
14 Mizuki Arai
22 Seiichiro Kubo
21 Shuhei Matsubara
71 Malick Fofana
70 Matheus Leiria Dos Santos
15 Yuto Nagao

Dữ liệu đội bóng:Kashiwa Reysol vs Mito Hollyhock

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 1.67
8 Phạm lỗi 9.67
4 Phạt góc 2.67
54.67% Kiểm soát bóng 45.33%
0.33 Thẻ vàng 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1
1.4 Bàn thua 1.6
4.2 Sút trúng cầu môn 3.5
8.7 Phạm lỗi 12.4
4.7 Phạt góc 3.4
58.4% Kiểm soát bóng 49.1%
0.9 Thẻ vàng 2.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kashiwa Reysol (11trận)
Chủ Khách
Mito Hollyhock (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
0
3
HT-H/FT-T
0
2
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
1
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0

Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Riki Harakawa Midfielder 0 0 0 35 32 91.43% 0 0 37 6.6
20 Yusuke Segawa Forward 3 1 0 19 14 73.68% 1 0 30 7.6
18 Yuki Kakita Forward 2 2 0 6 6 100% 1 0 11 6.7
2 Hiromu Mitsumaru Defender 0 0 2 57 50 87.72% 2 2 67 7
4 Taiyo Koga Defender 0 0 0 91 79 86.81% 0 1 103 6.9
26 Daiki Sugioka Defender 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 9 6.8
8 Yoshio Koizumi Midfielder 1 0 3 43 34 79.07% 1 0 59 8.1
25 Ryosuke Kojima Thủ môn 0 0 1 36 31 86.11% 0 0 36 6.8
9 Mao Hosoya Forward 2 0 1 12 9 75% 0 4 25 7.1
15 Yota Komi Midfielder 2 0 3 37 30 81.08% 3 0 67 6.7
24 Tojiro Kubo Midfielder 3 2 2 42 35 83.33% 1 0 63 7
87 Hinata Yamauchi Midfielder 3 0 0 21 17 80.95% 0 2 33 7
39 Nobuteru Nakagawa Midfielder 1 1 0 67 48 71.64% 0 1 79 8.3
32 Yusei Yamanouchi Hậu vệ cánh trái 0 0 1 56 45 80.36% 1 0 71 7.8
38 Rei Shimano Midfielder 0 0 0 12 7 58.33% 0 0 19 6.3

Mito Hollyhock Mito Hollyhock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Mizuki Arai Cánh trái 0 0 0 12 8 66.67% 1 0 16 6.4
6 Takahiro Iida Hậu vệ cánh phải 1 0 0 52 43 82.69% 1 0 70 6.4
10 Arata Watanabe Tiền đạo cắm 1 0 0 15 13 86.67% 0 0 20 6.3
22 Seiichiro Kubo Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 2 5 6.6
25 Takumi Mase Hậu vệ cánh phải 0 0 0 13 10 76.92% 1 0 25 6.2
11 Yoshiki Torikai Tiền vệ công 2 0 0 23 19 82.61% 1 1 35 6.7
3 Koshi Osaki Hậu vệ cánh trái 1 0 0 39 28 71.79% 1 1 60 5.6
34 Konosuke Nishikawa Thủ môn 0 0 0 44 35 79.55% 0 0 55 6.4
19 Taishi Semba Tiền vệ công 0 0 1 39 34 87.18% 1 0 46 6.7
7 Sho Omori Trung vệ 1 0 0 51 46 90.2% 6 0 64 5.9
2 Danilo Silva Defender 0 0 1 63 55 87.3% 0 3 80 6.5
24 Kiichi Yamazaki Tiền vệ công 0 0 1 13 10 76.92% 0 0 20 6.2
39 Hayata Yamamoto Cánh trái 0 0 0 15 10 66.67% 2 1 24 6.5
17 Kenta Itakura Trung vệ 0 0 0 89 81 91.01% 0 0 101 7.1
29 Keisuke Tada Tiền đạo cắm 0 0 1 14 11 78.57% 2 1 26 6.4
87 Kishin Gokita Tiền đạo cắm 1 0 0 8 4 50% 0 1 13 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ