-0.25 0.84
+0.25 0.94
2.25 0.60
u 1.12
2.05
2.93
3.41
-0.25 0.84
+0.25 0.63
1 0.80
u 0.90
2.63
3.53
2.11
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kasimpasa vs Kayserispor hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kasimpasa vs Kayserispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kasimpasa vs Kayserispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
Joshua Brenet
Furkan Soyalp
Carlos Manuel Cardoso Mane
Ramazan Civelek
Youssef Ait Bennasse
Indrit Tuci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Kamil Ahmet Corekci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 53 | 7.51 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 33 | 7.9 | |
| 8 | Carlos Miguel Ribeiro Dias,Cafu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 37 | 6.64 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 2 | 38 | 7.32 | |
| 71 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 0 | 47 | 6.59 | |
| 34 | Fousseni Diabate | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 36 | 6.92 | |
| 19 | Adrian Benedyczak | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 7.76 | |
| 16 | Andri Fannar Baldursson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 41 | 6.85 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 2 | 46 | 6.96 | |
| 4 | Adem Arous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 33 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 4 | Stefano Denswil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 2 | 60 | 5.75 | |
| 30 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.81 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 6 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 55 | 5.21 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 7 | 0 | 52 | 5.9 | |
| 63 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 15 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 57 | 6.53 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 56 | 6.22 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 7 | 2 | 52 | 6.1 | |
| 33 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 37 | 5.63 | |
| 18 | Denis Makarov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 1 | 37 | 6.55 | |
| 9 | German Onugkha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 11 | 6.12 | |
| 22 | Indrit Tuci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 2 | Jadel Katongo | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 45 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ