Kết quả trận Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds, 14h00 ngày 05/04

Vòng 9
14:00 ngày 05/04/2026
Kawasaki Frontale
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 1)
Urawa Red Diamonds
Địa điểm: Kawasaki Todoroki Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.75
2.07
+0.75
1.75
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.93
Xỉu
1.87
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 10
2-0
15 14.5
2-1
9.4 34
3-1
20 95
3-2
25 60
4-2
75 75
4-3
145 140
0-0
14
1-1
6.4
2-2
12
3-3
48
4-4
225
AOS
27

VĐQG Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds

Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Phút
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
2'
match goal 0 - 1 Kenta Nemoto
Kiến tạo: Matheus Goncalves Savio
Danilo Boza Junior(OW) 1 - 1 match phan luoi
9'
15'
match change Hayate Ueki
Ra sân: Danilo Boza Junior
Yasuto Wakisaka match yellow.png
43'
Erison Danilo de Souza match yellow.png
45'
48'
match var Takuro Kaneko Goal Disallowed
56'
match goal 1 - 2 Takuro Kaneko
Kiến tạo: Ado Onaiu
Lazar Romanic
Ra sân: Erison Danilo de Souza
match change
69'
Ten Miyagi
Ra sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
match change
69'
Soma Kanda
Ra sân: Tatsuya Ito
match change
76'
Lazar Romanic 2 - 2
Kiến tạo: Hiroyuki Yamamoto
match goal
77'
81'
match change Renji Hidano
Ra sân: Takuro Kaneko
81'
match change Hiroki Abe
Ra sân: Kaito Yasui
86'
match yellow.png Kai Shibato
So Kawahara
Ra sân: Hiroyuki Yamamoto
match change
89'
89'
match change Isaac Thelin
Ra sân: Ado Onaiu
89'
match change Nakajima Shoya
Ra sân: Matheus Goncalves Savio
So Kawahara 3 - 2 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kawasaki Frontale VS Urawa Red Diamonds

Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
14
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Phạm lỗi
 
20
7
 
Phạt góc
 
3
20
 
Sút Phạt
 
6
2
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
1
8
 
Cản phá thành công
 
13
8
 
Thử thách
 
13
23
 
Long pass
 
18
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
4
4
 
Substitution
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
4
6
 
Cản sút
 
6
8
 
Rê bóng thành công
 
12
4
 
Đánh chặn
 
1
20
 
Ném biên
 
17
390
 
Số đường chuyền
 
350
78%
 
Chuyền chính xác
 
80%
90
 
Pha tấn công
 
75
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
17
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
34
0.81
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.64
0.81
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.64
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
20
 
Số quả tạt chính xác
 
8
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
8
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Ten Miyagi
91
Lazar Romanic
38
Soma Kanda
19
So Kawahara
1
Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi
32
Shunsuke Hayashi
15
Toya Myogan
11
Yu Kobayashi
27
Ryota Kamihashi
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 4-2-3-1
4-2-3-1 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
49
Broderse...
13
Miura
28
Yuuichi
2
Matsunag...
29
Yamahara
6
Yamamoto
8
Tachiban...
23
Barbosa,...
14
Wakisaka
17
Ito
9
Souza
1
Nishikaw...
14
Takahiro
3
Junior
5
Nemoto
88
Naganuma
25
Yasui
22
Shibato
77
Kaneko
13
Watanabe
8
Savio
45
Onaiu

Substitutes

37
Hayate Ueki
36
Renji Hidano
7
Hiroki Abe
10
Nakajima Shoya
9
Isaac Thelin
4
Hirokazu Ishihara
26
Takuya Ogiwara
16
Ayumi Niekawa
Đội hình dự bị
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Ten Miyagi 24
Lazar Romanic 91
Soma Kanda 38
So Kawahara 19
Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi 1
Shunsuke Hayashi 32
Toya Myogan 15
Yu Kobayashi 11
Ryota Kamihashi 27
Kawasaki Frontale Urawa Red Diamonds
37 Hayate Ueki
36 Renji Hidano
7 Hiroki Abe
10 Nakajima Shoya
9 Isaac Thelin
4 Hirokazu Ishihara
26 Takuya Ogiwara
16 Ayumi Niekawa

Dữ liệu đội bóng:Kawasaki Frontale vs Urawa Red Diamonds

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
2.67 Bàn thua 2
3.33 Sút trúng cầu môn 4.33
8.67 Phạm lỗi 11.33
5.67 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 1
55.33% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.7
2 Bàn thua 1.1
3.7 Sút trúng cầu môn 4.6
7.5 Phạm lỗi 10.9
4.3 Phạt góc 4.6
0.8 Thẻ vàng 1
50.3% Kiểm soát bóng 50.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kawasaki Frontale (9trận)
Chủ Khách
Urawa Red Diamonds (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
1
1
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
2
1
1
1

Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Hiroyuki Yamamoto Midfielder 0 0 2 39 34 87.18% 4 0 55 7.6
17 Tatsuya Ito Forward 0 0 1 27 21 77.78% 2 0 33 5.9
28 Maruyama Yuuichi Defender 0 0 0 49 44 89.8% 0 2 59 6.9
49 Svend Brodersen Thủ môn 0 0 0 26 17 65.38% 0 0 30 6.4
23 Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho Midfielder 2 1 1 10 8 80% 0 0 33 7.3
91 Lazar Romanic Forward 1 1 1 7 4 57.14% 0 2 13 7.8
14 Yasuto Wakisaka Midfielder 2 0 0 30 29 96.67% 6 0 43 6.2
24 Ten Miyagi Forward 2 0 0 10 7 70% 0 0 18 6.6
19 So Kawahara Midfielder 1 1 0 4 3 75% 0 0 8 7.6
8 Kento Tachibanada Midfielder 1 0 1 40 32 80% 0 0 50 7
9 Erison Danilo de Souza Forward 2 0 2 11 5 45.45% 1 3 24 6.8
29 Reon Yamahara Hậu vệ cánh trái 2 0 0 40 29 72.5% 2 0 57 6.1
13 Sota Miura Defender 1 0 0 34 20 58.82% 5 1 54 6.1
2 Yuto Matsunagane Defender 0 0 0 54 43 79.63% 0 0 60 6
38 Soma Kanda Forward 0 0 0 5 4 80% 0 0 7 6.5

Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Shusaku Nishikawa Thủ môn 0 0 0 40 25 62.5% 0 0 45 6
10 Nakajima Shoya Forward 1 1 0 3 3 100% 0 0 5 6.4
9 Isaac Thelin Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.5
13 Ryoma Watanabe Midfielder 1 0 1 25 18 72% 1 0 35 6.1
45 Ado Onaiu Tiền đạo cắm 2 0 2 17 14 82.35% 0 6 26 7
14 Sekine Takahiro Midfielder 1 0 0 21 18 85.71% 0 0 47 6
8 Matheus Goncalves Savio Midfielder 2 0 3 21 16 76.19% 6 0 45 7.8
88 Yoichi Naganuma Midfielder 0 0 2 25 21 84% 1 1 33 6
7 Hiroki Abe Cánh trái 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 13 6.4
3 Danilo Boza Junior Defender 1 0 0 0 0 0% 0 0 3 5.4
22 Kai Shibato Midfielder 0 0 0 58 54 93.1% 0 0 69 7
77 Takuro Kaneko Midfielder 3 1 0 24 17 70.83% 0 2 43 7
25 Kaito Yasui Midfielder 0 0 1 26 18 69.23% 0 0 37 6
5 Kenta Nemoto Defender 1 1 0 51 44 86.27% 0 1 66 7.7
36 Renji Hidano Midfielder 0 0 0 4 3 75% 0 0 9 6.9
37 Hayate Ueki Midfielder 1 0 1 21 19 90.48% 0 0 34 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ