-0 1.10
+0 0.68
2.5 1.45
u 0.48
2.70
2.30
3.13
-0 1.10
+0 0.65
1 1.10
u 0.70
4
2.88
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kayserispor vs Kocaelispor hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kayserispor vs Kocaelispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kayserispor vs Kocaelispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Massadio Haidara
Mahamadou Susoho
Daniel Agyei
Ahmet Oguz
0 - 1 Daniel Agyei
Darko Churlinov
0 - 2 Daniel Agyei
Joseph Nonge Boende
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 4 | 1 | 63 | 6.41 | |
| 10 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 50 | 40 | 80% | 5 | 0 | 71 | 6.44 | |
| 4 | Stefano Denswil | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 63 | 6.14 | |
| 30 | Joshua Brenet | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 6 | 1 | 23 | 6.66 | |
| 6 | Semih Guler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 24 | Dorukhan Tokoz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 47 | 6.45 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 45 | 5.92 | |
| 63 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 35 | 5.75 | |
| 15 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 39 | 6.56 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 12 | 3 | 51 | 7.04 | |
| 33 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 5 | 25 | 6.52 | |
| 61 | Gorkem Saglam | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 31 | 6.64 | |
| 22 | Indrit Tuci | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 6.35 | |
| 99 | Talha Sariarslan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.07 | |
| 27 | Deniz Donmezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 5.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Gokhan Degirmenci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 45 | 6.72 | |
| 7 | Daniel Agyei | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 14 | 8.25 | |
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 31 | 6.54 | |
| 9 | Bruno Petkovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 4 | 40 | 6.66 | |
| 75 | Tayfur Bingol | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.16 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.83 | |
| 17 | Darko Churlinov | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.64 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 5 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 2 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 46 | 6.74 | |
| 70 | Can Keles | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 6 | Hrvoje Smolcic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 59 | 83.1% | 0 | 3 | 90 | 7.31 | |
| 14 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 55 | 6.77 | |
| 5 | Botond Balogh | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 3 | 75 | 7.75 | |
| 8 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 5.72 | |
| 98 | Joseph Nonge Boende | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 20 | Mahamadou Susoho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ