Kết quả trận Kazincbarcika vs Gyori ETO, 22h45 ngày 22/03

Vòng 27
22:45 ngày 22/03/2026
Kazincbarcika
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 1)
Gyori ETO
Địa điểm: Pete András Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 13°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+4
1.806
-4
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.909
Xỉu
1.826
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
19.5 7.3
2-0
46 6.3
2-1
21 121
3-1
66 151
3-2
56 151
4-2
151 36
4-3
151 111
0-0
16.5
1-1
8.8
2-2
18
3-3
71
4-4
151
AOS
-

VĐQG Hungary » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kazincbarcika vs Gyori ETO hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kazincbarcika vs Gyori ETO tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kazincbarcika vs Gyori ETO hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kazincbarcika vs Gyori ETO

Kazincbarcika Kazincbarcika
Phút
Gyori ETO Gyori ETO
Milan Klausz 1 - 0
Kiến tạo: Kacper Radkowski
match goal
11'
31'
match yellow.png Rajmund Toth
38'
match goal 1 - 1 Milan Vitalis
Kiến tạo: Nadhir Benbouali
Mikhail Meskhi match yellow.png
40'
Semir Smajlagic
Ra sân: Bence Trencsenyi
match change
46'
54'
match yellow.png Szabolcs Schon
57'
match change Zeljko Gavric
Ra sân: Szabolcs Schon
Eduvie Ikoba
Ra sân: Milan Klausz
match change
63'
65'
match goal 1 - 2 Barnabás Bíró
Nimrod Baranyai
Ra sân: Janos Ferenczi
match change
71'
79'
match goal 1 - 3 Milan Vitalis
Gergo Szoke
Ra sân: Roland Schuszter
match change
80'
Marcell Major
Ra sân: Mikhail Meskhi
match change
80'
87'
match change Senna Miangue
Ra sân: Nfansu Njie
87'
match change Kevin Banati
Ra sân: Claudiu Vasile Bumba
89'
match change Oleksandr Pyshchur
Ra sân: Nadhir Benbouali
90'
match change Deian Boldor
Ra sân: Rajmund Toth
90'
match yellow.png Senna Miangue

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kazincbarcika VS Gyori ETO

Kazincbarcika Kazincbarcika
Gyori ETO Gyori ETO
9
 
Tổng cú sút
 
24
3
 
Sút trúng cầu môn
 
8
9
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Phạt góc
 
10
10
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
3
31%
 
Kiểm soát bóng
 
69%
5
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
12
7
 
Thử thách
 
6
22
 
Long pass
 
28
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
9
5
 
Sút ra ngoài
 
10
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
6
8
 
Rê bóng thành công
 
12
7
 
Đánh chặn
 
9
13
 
Ném biên
 
24
203
 
Số đường chuyền
 
560
61%
 
Chuyền chính xác
 
85%
67
 
Pha tấn công
 
120
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
84
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
28%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
72%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
12
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
0.69
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.92
0.56
 
Cú sút trúng đích
 
1.92
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
42
9
 
Số quả tạt chính xác
 
34
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
58
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Semir Smajlagic
12
Eduvie Ikoba
25
Nimrod Baranyai
6
Gergo Szoke
15
Marcell Major
1
Daniel Gyollai
99
Bence Juhász
14
Sodiq Anthony Rasheed
13
Kristof Polgar
22
Peter Sebok
78
Levente Balazsi
27
Maksym Pukhtyeyev
Kazincbarcika Kazincbarcika 4-4-2
4-2-3-1 Gyori ETO Gyori ETO
89
Kocsis
4
Nagy
21
Radkowsk...
5
Rácz
17
Nyiri
91
Ferenczi
10
Kartik
23
Meskhi
18
Schuszte...
88
Trencsen...
96
Klausz
99
Petras
20
Bíró
21
Csinger
24
Krpic
23
Stefulj
6
Toth
27
2
Vitalis
11
Njie
10
Bumba
17
Schon
7
Benboual...

Substitutes

80
Zeljko Gavric
18
Senna Miangue
90
Kevin Banati
19
Oleksandr Pyshchur
25
Deian Boldor
16
Balazs Megyeri
2
Stefan Vladoiu
47
Adam Decsy
96
Marcell Huszar
76
Jovan Zivkovic
Đội hình dự bị
Kazincbarcika Kazincbarcika
Semir Smajlagic 9
Eduvie Ikoba 12
Nimrod Baranyai 25
Gergo Szoke 6
Marcell Major 15
Daniel Gyollai 1
Bence Juhász 99
Sodiq Anthony Rasheed 14
Kristof Polgar 13
Peter Sebok 22
Levente Balazsi 78
Maksym Pukhtyeyev 27
Kazincbarcika Gyori ETO
80 Zeljko Gavric
18 Senna Miangue
90 Kevin Banati
19 Oleksandr Pyshchur
25 Deian Boldor
16 Balazs Megyeri
2 Stefan Vladoiu
47 Adam Decsy
96 Marcell Huszar
76 Jovan Zivkovic

Dữ liệu đội bóng:Kazincbarcika vs Gyori ETO

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.67
2.67 Bàn thua 0.67
4 Sút trúng cầu môn 6.67
10 Phạm lỗi 8
2.67 Phạt góc 7.67
2.67 Thẻ vàng 2.67
48% Kiểm soát bóng 57.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.9
2.7 Bàn thua 0.9
3.5 Sút trúng cầu môn 5.9
11 Phạm lỗi 8.3
2.1 Phạt góc 7.9
2.4 Thẻ vàng 2
42.5% Kiểm soát bóng 59.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kazincbarcika (33trận)
Chủ Khách
Gyori ETO (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
9
3
HT-H/FT-T
0
6
4
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
0
3
1
HT-B/FT-H
0
1
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
3
1
4
HT-B/FT-B
9
3
1
6

Kazincbarcika Kazincbarcika
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
91 Janos Ferenczi Hậu vệ cánh trái 1 0 1 6 4 66.67% 1 0 19 6.7
23 Mikhail Meskhi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 9 75% 0 1 32 6.9
9 Semir Smajlagic Tiền đạo cắm 0 0 1 3 3 100% 2 0 12 6.7
10 Balint Kartik Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 17 12 70.59% 3 0 38 6.7
21 Kacper Radkowski Trung vệ 1 0 1 4 1 25% 0 0 12 6.8
18 Roland Schuszter Tiền vệ công 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 29 7
4 Zsombor Nagy Trung vệ 0 0 0 9 5 55.56% 0 1 24 6.5
17 Vince Nyiri Hậu vệ cánh phải 0 0 0 10 7 70% 0 1 19 6.6
96 Milan Klausz Tiền đạo cắm 1 1 1 13 9 69.23% 0 2 24 7.1
89 Botond Kocsis Thủ môn 0 0 0 21 7 33.33% 0 0 30 7
88 Bence Trencsenyi Cánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 2 9 6.4
5 László Rácz Trung vệ 0 0 0 9 4 44.44% 0 3 23 6.6

Gyori ETO Gyori ETO
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Claudiu Vasile Bumba Tiền vệ công 4 1 1 34 24 70.59% 3 0 53 6.6
23 Daniel Stefulj Hậu vệ cánh trái 3 0 0 38 33 86.84% 5 1 58 6.4
99 Samuel Petras Thủ môn 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 20 6.7
17 Szabolcs Schon Forward 2 1 0 37 29 78.38% 2 0 51 6.1
27 Milan Vitalis Tiền vệ trụ 3 1 1 31 29 93.55% 8 1 47 7.6
7 Nadhir Benbouali Tiền đạo cắm 0 0 5 12 8 66.67% 0 3 23 6.4
24 Miljan Krpic Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 88 83 94.32% 1 1 100 7.4
11 Nfansu Njie Tiền đạo cắm 2 0 1 16 14 87.5% 3 1 29 6.5
6 Rajmund Toth Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 59 53 89.83% 2 0 69 6.9
21 Mark Csinger Trung vệ 1 1 2 63 57 90.48% 2 2 75 6.8
20 Barnabás Bíró Hậu vệ cánh phải 0 0 0 20 15 75% 1 0 37 5.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ