+1.25 0.88
-1.25 0.94
2.5 0.28
u 2.10
26.00
1.03
8.90
+0.5 0.88
-0.5 0.75
1.25 0.90
u 0.90
7.5
1.73
2.63
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kazincbarcika vs Gyori ETO hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 22:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kazincbarcika vs Gyori ETO tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kazincbarcika vs Gyori ETO hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rajmund Toth
1 - 1 Milan Vitalis
Szabolcs Schon
Zeljko Gavric
1 - 2 Barnabás Bíró
1 - 3 Milan Vitalis
Senna Miangue
Kevin Banati
Oleksandr Pyshchur
Deian Boldor
Senna Miangue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Janos Ferenczi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 23 | Mikhail Meskhi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 9 | Semir Smajlagic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 10 | Balint Kartik | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 21 | Kacper Radkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 18 | Roland Schuszter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 4 | Zsombor Nagy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 17 | Vince Nyiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 96 | Milan Klausz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 24 | 7.1 | |
| 89 | Botond Kocsis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 88 | Bence Trencsenyi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 9 | 6.4 | |
| 5 | László Rácz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 23 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Claudiu Vasile Bumba | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Stefulj | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 5 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 99 | Samuel Petras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Szabolcs Schon | Forward | 2 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 27 | Milan Vitalis | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 8 | 1 | 47 | 7.6 | |
| 7 | Nadhir Benbouali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 5 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 23 | 6.4 | |
| 24 | Miljan Krpic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 88 | 83 | 94.32% | 1 | 1 | 100 | 7.4 | |
| 11 | Nfansu Njie | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 6 | Rajmund Toth | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 2 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 21 | Mark Csinger | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 63 | 57 | 90.48% | 2 | 2 | 75 | 6.8 | |
| 20 | Barnabás Bíró | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 37 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ