Kết quả trận Kazincbarcika vs Ujpesti, 20h15 ngày 11/04

Vòng 29
20:15 ngày 11/04/2026
Kazincbarcika
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 1)
Ujpesti
Địa điểm: Pete András Stadion
Thời tiết: Trong lành, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.869
-1.5
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.813
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
12.5 6.5
2-0
26 6.9
2-1
14.5 71
3-1
41 151
3-2
46 131
4-2
141 51
4-3
151 121
0-0
12
1-1
6.9
2-2
15.5
3-3
66
4-4
151
AOS
-

VĐQG Hungary » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kazincbarcika vs Ujpesti hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 20:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kazincbarcika vs Ujpesti tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kazincbarcika vs Ujpesti hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kazincbarcika vs Ujpesti

Kazincbarcika Kazincbarcika
Phút
Ujpesti Ujpesti
16'
match goal 0 - 1 Abel Krajcsovics
Kiến tạo: Aljosa Matko
Maksym Pukhtyeyev match yellow.png
39'
49'
match phan luoi 0 - 2 Vince Nyiri(OW)
Mikhail Meskhi match yellow.png
51'
Janos Ferenczi match yellow.png
51'
Martin Slogar
Ra sân: Eduvie Ikoba
match change
65'
Meshack Ubochioma
Ra sân: Maksym Pukhtyeyev
match change
65'
Norbert Konyves
Ra sân: Milan Klausz
match change
66'
72'
match change Arijan Ademi
Ra sân: Arne Maier
73'
match change Nejc Gradisar
Ra sân: Abel Krajcsovics
Kristof Polgar
Ra sân: Vince Nyiri
match change
79'
Semir Smajlagic
Ra sân: Janos Ferenczi
match change
84'
86'
match change Miron Mucsanyi
Ra sân: Krisztofer Horvath
86'
match change Fran Brodic
Ra sân: Matija Ljujic
90'
match goal 0 - 3 Miron Mucsanyi
Kiến tạo: Nejc Gradisar

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kazincbarcika VS Ujpesti

Kazincbarcika Kazincbarcika
Ujpesti Ujpesti
10
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
7
13
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Phạt góc
 
1
10
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
0
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
5
 
Cứu thua
 
4
11
 
Cản phá thành công
 
16
9
 
Thử thách
 
14
20
 
Long pass
 
30
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
5
 
Successful center
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Cản sút
 
1
10
 
Rê bóng thành công
 
16
10
 
Đánh chặn
 
7
20
 
Ném biên
 
22
312
 
Số đường chuyền
 
503
70%
 
Chuyền chính xác
 
81%
79
 
Pha tấn công
 
92
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
1
 
Cơ hội lớn
 
5
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
0.88
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.29
0.51
 
Cú sút trúng đích
 
2.01
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
8
 
Số quả tạt chính xác
 
10
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
23
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Martin Slogar
70
Meshack Ubochioma
42
Norbert Konyves
13
Kristof Polgar
9
Semir Smajlagic
19
Laszlo Deutsch
15
Marcell Major
78
Levente Balazsi
22
Peter Sebok
88
Bence Trencsenyi
1
Daniel Gyollai
6
Gergo Szoke
Kazincbarcika Kazincbarcika 4-4-2
4-4-2 Ujpesti Ujpesti
89
Kocsis
4
Nagy
21
Radkowsk...
5
Rácz
17
Nyiri
91
Ferenczi
10
Kartik
23
Meskhi
27
Pukhtyey...
12
Ikoba
96
Klausz
23
Banai
38
Sarkadi
55
Fiola
94
Stronati
44
Gergenyi
27
Krajcsov...
77
Fenyo
10
Maier
11
Horvath
88
Ljujic
17
Matko

Substitutes

8
Arijan Ademi
19
Nejc Gradisar
9
Fran Brodic
15
Miron Mucsanyi
5
Davit Kobouri
30
Joao Aniceto Grandela Nunes
39
Gleofilo Vlijter
1
Riccardo Piscitelli
18
Tom Lacoux
31
David Dombo
34
Milan Tucic
Đội hình dự bị
Kazincbarcika Kazincbarcika
Martin Slogar 11
Meshack Ubochioma 70
Norbert Konyves 42
Kristof Polgar 13
Semir Smajlagic 9
Laszlo Deutsch 19
Marcell Major 15
Levente Balazsi 78
Peter Sebok 22
Bence Trencsenyi 88
Daniel Gyollai 1
Gergo Szoke 6
Kazincbarcika Ujpesti
8 Arijan Ademi
19 Nejc Gradisar
9 Fran Brodic
15 Miron Mucsanyi
5 Davit Kobouri
30 Joao Aniceto Grandela Nunes
39 Gleofilo Vlijter
1 Riccardo Piscitelli
18 Tom Lacoux
31 David Dombo
34 Milan Tucic

Dữ liệu đội bóng:Kazincbarcika vs Ujpesti

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
2.67 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 6
10 Phạm lỗi 10
2.67 Phạt góc 4.33
2.67 Thẻ vàng 1.67
48% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.2
2.7 Bàn thua 1.3
3.5 Sút trúng cầu môn 4.1
11 Phạm lỗi 11.7
2.1 Phạt góc 4.4
2.4 Thẻ vàng 1.8
42.5% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kazincbarcika (33trận)
Chủ Khách
Ujpesti (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
4
3
3
HT-H/FT-T
0
6
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
3
4
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
4
3
4
1
HT-B/FT-B
9
3
1
4

Kazincbarcika Kazincbarcika
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
42 Norbert Konyves Cánh phải 1 1 1 9 6 66.67% 0 1 14 6.5
91 Janos Ferenczi Hậu vệ cánh trái 1 0 2 21 15 71.43% 4 0 35 6.5
13 Kristof Polgar Trung vệ 1 0 0 3 2 66.67% 0 0 10 6.3
23 Mikhail Meskhi Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 25 19 76% 0 1 46 6.4
9 Semir Smajlagic Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 1 0 5 6.5
10 Balint Kartik Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 36 30 83.33% 1 0 53 6.9
21 Kacper Radkowski Trung vệ 0 0 0 29 24 82.76% 0 1 37 5.7
12 Eduvie Ikoba Forward 3 0 0 9 6 66.67% 0 4 24 6.5
4 Zsombor Nagy Trung vệ 0 0 0 29 21 72.41% 0 2 43 6.4
17 Vince Nyiri Hậu vệ cánh phải 1 1 1 23 18 78.26% 1 3 47 6.1
70 Meshack Ubochioma Cánh phải 1 1 1 18 12 66.67% 1 0 29 6.8
11 Martin Slogar Cánh phải 0 0 0 9 5 55.56% 0 0 11 6.3
96 Milan Klausz Tiền đạo cắm 1 0 0 16 10 62.5% 0 3 27 6.4
27 Maksym Pukhtyeyev Tiền đạo cắm 0 0 0 11 6 54.55% 0 0 23 6.3
89 Botond Kocsis Thủ môn 0 0 0 22 11 50% 0 0 31 6.5
5 László Rácz Trung vệ 2 1 0 41 29 70.73% 0 5 59 6.2

Ujpesti Ujpesti
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
55 Attila Fiola Defender 0 0 0 49 44 89.8% 0 3 57 7.2
8 Arijan Ademi Midfielder 0 0 1 6 6 100% 0 1 11 6.7
23 David Banai Thủ môn 0 0 0 46 31 67.39% 0 0 54 6.9
94 Patrizio Stronati Trung vệ 0 0 0 81 69 85.19% 0 5 97 7.7
10 Arne Maier Tiền vệ trụ 1 0 1 56 49 87.5% 1 1 64 7.4
44 Bence Gergenyi Defender 0 0 1 36 31 86.11% 3 1 64 7
88 Matija Ljujic Midfielder 1 1 1 30 26 86.67% 1 0 40 7.2
17 Aljosa Matko Forward 2 1 1 17 15 88.24% 0 0 35 6.3
11 Krisztofer Horvath Midfielder 1 0 2 57 41 71.93% 0 2 81 7.8
19 Nejc Gradisar Tiền đạo cắm 0 0 1 6 2 33.33% 0 1 6 6.6
27 Abel Krajcsovics Cánh trái 6 3 0 15 11 73.33% 0 1 34 7.4
77 Noah Fenyo Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 55 46 83.64% 0 1 72 6
15 Miron Mucsanyi Tiền vệ trụ 1 1 0 2 0 0% 0 0 4 7.5
38 Kristof Sarkadi Forward 1 0 0 34 29 85.29% 5 0 58 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ