+0.75 0.80
-0.75 0.98
2.5 0.82
u 0.96
3.90
1.75
3.70
+0.25 0.80
-0.25 0.92
1 0.79
u 0.99
4.3
2.31
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kazincbarcika vs Ujpesti hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 20:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kazincbarcika vs Ujpesti tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kazincbarcika vs Ujpesti hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Abel Krajcsovics
0 - 2 Vince Nyiri(OW)
Arijan Ademi
Nejc Gradisar
Miron Mucsanyi
Fran Brodic
0 - 3 Miron Mucsanyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Norbert Konyves | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 91 | Janos Ferenczi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 13 | Kristof Polgar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 23 | Mikhail Meskhi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 9 | Semir Smajlagic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Balint Kartik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 21 | Kacper Radkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 37 | 5.7 | |
| 12 | Eduvie Ikoba | Forward | 3 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Zsombor Nagy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 17 | Vince Nyiri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 3 | 47 | 6.1 | |
| 70 | Meshack Ubochioma | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 11 | Martin Slogar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 96 | Milan Klausz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 27 | 6.4 | |
| 27 | Maksym Pukhtyeyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 89 | Botond Kocsis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 5 | László Rácz | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 5 | 59 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Attila Fiola | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 3 | 57 | 7.2 | |
| 8 | Arijan Ademi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 23 | David Banai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 94 | Patrizio Stronati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 69 | 85.19% | 0 | 5 | 97 | 7.7 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 44 | Bence Gergenyi | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 1 | 64 | 7 | |
| 88 | Matija Ljujic | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 17 | Aljosa Matko | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 11 | Krisztofer Horvath | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 57 | 41 | 71.93% | 0 | 2 | 81 | 7.8 | |
| 19 | Nejc Gradisar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 27 | Abel Krajcsovics | Cánh trái | 6 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 77 | Noah Fenyo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 72 | 6 | |
| 15 | Miron Mucsanyi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 7.5 | |
| 38 | Kristof Sarkadi | Forward | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 0 | 58 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ