Kết quả trận Kelantan United vs Kuala Lumpur City F.C., 20h00 ngày 10/04

Vòng 22
20:00 ngày 10/04/2026
Kelantan United
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Kuala Lumpur City F.C.
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 28°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
21 8.2
2-0
41 6.9
2-1
19 111
3-1
56 151
3-2
46 151
4-2
151 31
4-3
151 91
0-0
19
1-1
8.9
2-2
16.5
3-3
61
4-4
151
AOS
-

VĐQG Malaysia » 22

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Kelantan United vs Kuala Lumpur City F.C. hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Kelantan United vs Kuala Lumpur City F.C. tại VĐQG Malaysia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Kelantan United vs Kuala Lumpur City F.C. hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Kelantan United vs Kuala Lumpur City F.C.

Kelantan United Kelantan United
Phút
Kuala Lumpur City F.C. Kuala Lumpur City F.C.
20'
match goal 0 - 1 Safawi Rasid
Kiến tạo: Kpah Sherman
Danial Haqim Deraman match yellow.png
24'
Rakesh Munusamy match yellow.png
36'
43'
match yellow.png Kamal Azizi
54'
match goal 0 - 2 Kpah Sherman
Kiến tạo: Victor Ruiz Abril
Syafiq Ismail
Ra sân: Habib Haroon
match change
63'
Ashraff Aliffuddin Yasin
Ra sân: Syahir Abdul Rashid
match change
63'
67'
match var Kpah Sherman Goal Disallowed
70'
match change Paulo Josue
Ra sân: Zhafri Yahya
70'
match change Madger Antonio Gomes Aju
Ra sân: Gorka Larrucea
Saravanan Tirumurugan
Ra sân: Enzo Celestine
match change
76'
Yohanes Kandaimu
Ra sân: Farris Izdiham
match change
81'
87'
match change Nicolao Manuel Dumitru Cardoso
Ra sân: Kpah Sherman

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kelantan United VS Kuala Lumpur City F.C.

Kelantan United Kelantan United
Kuala Lumpur City F.C. Kuala Lumpur City F.C.
7
 
Tổng cú sút
 
15
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
1
 
Phạt góc
 
5
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
5
 
Sút ra ngoài
 
10
94
 
Pha tấn công
 
126
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
70
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Azfar Arif
33
Fikri Che Soh
17
Syafiq Ismail
55
Yohanes Kandaimu
26
Saravanan Tirumurugan
45
Mohamad Faris Shah Bin Mohd Rosli
88
Ashraff Aliffuddin Yasin
6
Kosuke Yoshida
Kelantan United Kelantan United
Kuala Lumpur City F.C. Kuala Lumpur City F.C.
19
Nizam
10
Haroon
23
Aripin
25
Rashid
9
Celestin...
20
Deraman
29
Izdiham
50
Munusamy
5
Yeoule
8
Kang
13
Damyanov
10
Sherman
8
Yahya
96
Lytvyn
24
Larrucea
77
Abril
3
Azlin
11
Rasid
6
Lambert
4
Azizi
12
Lambert
1
Kammeraa...

Substitutes

17
Fazrul Amir Zaman
23
Syazwan Andik
48
Nicolao Manuel Dumitru Cardoso
7
Enzo Cora
9
Giancarlo Gallifuoco
5
Madger Antonio Gomes Aju
22
Hafizul Hakim
21
Kenny Pallraj Davaragi
28
Paulo Josue
Đội hình dự bị
Kelantan United Kelantan United
Azfar Arif 18
Fikri Che Soh 33
Syafiq Ismail 17
Yohanes Kandaimu 55
Saravanan Tirumurugan 26
Mohamad Faris Shah Bin Mohd Rosli 45
Ashraff Aliffuddin Yasin 88
Kosuke Yoshida 6
Kelantan United Kuala Lumpur City F.C.
17 Fazrul Amir Zaman
23 Syazwan Andik
48 Nicolao Manuel Dumitru Cardoso
7 Enzo Cora
9 Giancarlo Gallifuoco
5 Madger Antonio Gomes Aju
22 Hafizul Hakim
21 Kenny Pallraj Davaragi
28 Paulo Josue

Dữ liệu đội bóng:Kelantan United vs Kuala Lumpur City F.C.

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 2.67
3 Sút trúng cầu môn 3.67
2.33 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1.33
45% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.6
1.9 Bàn thua 1.5
4.3 Sút trúng cầu môn 6.5
4.5 Phạt góc 4.7
1.6 Thẻ vàng 1.5
40.5% Kiểm soát bóng 49.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kelantan United (25trận)
Chủ Khách
Kuala Lumpur City F.C. (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
4
0
HT-H/FT-T
0
3
2
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
1
2
2
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
6
3
3
5